Tại phiên tòa ở New York, công tố Mỹ dựa vào một robot thử điện thoại, mã nguồn bộ định tuyến và cơ chế thưởng nội bộ để cáo buộc Huawei đánh cắp bí mật doanh nghiệp Mỹ nhiều năm.

Bắc Kinh, Trung Quốc, ngày 30/4/2024: Logo Huawei tại phòng trưng bày của hãng tại Triển lãm Ô tô Quốc tế Bắc Kinh lần thứ 17 (Auto China 2024). (Ảnh: Tada Images / Shutterstock)

Phiên tòa hình sự xử tập đoàn công nghệ Trung Quốc Huawei tại tòa án liên bang ở Brooklyn, New York, đã kéo dài nhiều tuần. Vụ án có một mạch khác xoay quanh bà Mạnh Vãn Châu, hoạt động kinh doanh của Huawei ở Iran và căng thẳng ngoại giao Trung Quốc – Canada. Nhưng phiên tòa này còn xoay quanh một câu hỏi trực diện hơn. Hàng loạt sự việc trong hơn 20 năm đã xảy ra ở nhiều nước, với nhiều nhân viên và nhiều đối thủ khác nhau. Công tố phải thuyết phục bồi thẩm đoàn rằng chúng không hề rời rạc, mà hợp thành một khuôn mẫu hành vi của cả công ty.

Theo hãng tin Reuters, trong phần trình bày mở đầu, luật sư Taylor Stout của Bộ Tư pháp Mỹ tóm gọn cáo buộc của công tố là “đánh cắp, nói dối và che giấu”. Ông cho rằng Huawei đã lấy công nghệ của doanh nghiệp Mỹ và đánh lừa các tổ chức tài chính để giành lợi thế khi bành trướng ra toàn cầu.

Huawei bác bỏ toàn bộ cách mô tả này. Luật sư Brian Heberlig của tập đoàn nói với bồi thẩm đoàn rằng vụ án là chuyện “cạnh tranh, chứ không phải âm mưu; đổi mới, chứ không phải trộm cắp”. Ông cáo buộc Chính phủ Mỹ ghép các sự việc riêng lẻ thành một kế hoạch phạm tội không hề tồn tại.

Vì sao robot “Tappy” lại quan trọng

Chứng cứ giàu hình ảnh nhất của công tố đến từ phòng thí nghiệm của nhà mạng T-Mobile ở bang Washington. Hãng từng có một hệ thống robot tên “Tappy”, chuyên mô phỏng thao tác của bàn tay người để thử đi thử lại những chiếc điện thoại gửi tới nhà mạng.

Theo bản cáo trạng Bộ Tư pháp Mỹ công bố năm 2019, các kỹ sư Huawei được vào phòng thí nghiệm với quyền hạn chế, nhưng bị cáo buộc đã vi phạm thỏa thuận bảo mật. Theo cáo trạng, họ lén chụp ảnh robot, đo kích thước thiết bị, và có lần mang một bộ phận của robot ra khỏi phòng thí nghiệm để phía Trung Quốc nghiên cứu, sao chép.

Bộ Tư pháp Mỹ còn cho biết, điều tra viên liên bang sau đó thu được các thư điện tử. Theo Bộ Tư pháp, các thư này cho thấy đây không phải ý định bộc phát của một kỹ sư, mà có trao đổi giữa nhân viên ở Mỹ và ở Trung Quốc. Khi đó, Huawei đổ lỗi cho hành vi sai trái của một số ít nhân viên.

Nay “Tappy” lại trở thành nội dung quan trọng ở phiên tòa New York. Theo Reuters, ông Stout nói với bồi thẩm đoàn rằng công tố sẽ đưa ra đoạn video quay cảnh nhân viên Huawei lấy bộ phận robot. Bồi thẩm đoàn cũng sẽ nghe lời khai của nhân chứng từng “bắt quả tang Huawei tìm cách đánh cắp công nghệ Mỹ”.

Một linh kiện robot từ hơn 10 năm trước quan trọng không phải vì giá trị của nó. Công tố muốn dùng nó để chứng minh rằng việc nhân viên Huawei lấy công nghệ của đối thủ không phải là cạnh tranh thương mại thông thường. Việc này có thể gắn với hành vi rộng hơn của cả công ty.

Từ robot đến mã nguồn của Cisco

“Tappy” chỉ là một mảnh trong bức tranh đánh cắp công nghệ mà công tố đang cố ghép lại. Theo Reuters, tại phiên tòa lần này, công tố cáo buộc Huawei từng nhắm vào bí mật thương mại của 5 doanh nghiệp Mỹ. Trong đó có việc tìm cách lấy mã nguồn hệ điều hành bộ định tuyến Internet của Cisco Systems, và công nghệ robot thử điện thoại của T-Mobile.

Hồ sơ khởi tố năm 2020 của Bộ Tư pháp Mỹ còn rộng hơn. Khi đó, bộ này cho biết cuộc điều tra liên quan tới 6 doanh nghiệp công nghệ Mỹ. Tài sản trí tuệ bị cho là đã bị lấy trái phép gồm mã nguồn bộ định tuyến, sách hướng dẫn sử dụng, công nghệ ăng-ten di động và công nghệ robot thử nghiệm.

Công tố còn cáo buộc Huawei dùng nhiều cách để lấy công nghệ của đối thủ. Ngoài vi phạm thỏa thuận bảo mật, tập đoàn bị cáo buộc tuyển nhân viên của đối thủ rồi yêu cầu họ nộp tài liệu của chủ cũ. Huawei cũng bị cho là tiếp cận công nghệ qua bên thứ ba, chẳng hạn các nhà nghiên cứu ở trường đại học. Bộ Tư pháp Mỹ cũng cáo buộc Huawei từng đặt ra cơ chế thưởng tiền cho nhân viên, tùy theo giá trị của thông tin mật về đối thủ mà họ mang về.

Cơ chế thưởng này có thể còn quan trọng hơn linh kiện robot. Công tố có thể chứng minh việc thu thập thông tin gắn với chế độ thưởng nội bộ, với trao đổi giữa nhân viên ở nhiều nước và với lợi ích kinh doanh. Khi đó, khó có thể coi vụ án chỉ là chuyện vài nhân viên thỉnh thoảng vượt quá giới hạn.

Tài liệu Bộ Tư pháp Mỹ công bố năm 2019 còn dẫn các thư điện tử do FBI thu được. Theo đó, Huawei từng yêu cầu nhân viên nộp thông tin mật của đối thủ qua hộp thư mã hóa, và thưởng theo giá trị của thông tin.

Từ 14 tội danh rút còn 12

Sau gần 8 năm giằng co pháp lý, vụ án được đưa ra trước bồi thẩm đoàn đã thu hẹp so với phiên bản ban đầu của công tố.

Bản cáo trạng sửa đổi lần thứ tư, nộp vào tháng 4/2026, liệt kê 14 tội danh. Trước khi mở phiên tòa, công tố thôi theo đuổi 2 tội danh liên quan tới Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế. Số tội danh đưa ra xét xử vì vậy còn 12. Công tố cũng thôi dùng một vụ bí mật thương mại liên quan tới “Công ty 2” làm một trong các hành vi cấu thành cáo buộc tội phạm có tổ chức. Theo Vision Times, các bài báo công khai cho rằng “Công ty 2” là Motorola Solutions.

Việc điều chỉnh này khiến mạch chính của phiên tòa tập trung hơn. Công tố hiện xoáy vào mấy nhóm hành vi cụ thể. Đó là lấy công nghệ của các công ty Mỹ, bị cáo buộc che giấu những việc đó, và các giao dịch tài chính liên quan tới hoạt động ở Iran. Nhóm thứ tư là trong công ty có cơ chế khuyến khích hay dung túng việc lấy bí mật của đối thủ hay không.

Vì vậy, điều bồi thẩm đoàn phải phán xét không còn chỉ là “có nhân viên Huawei vi phạm hay không”. Họ phải xác định giữa những sự việc tưởng như rời rạc ấy có một logic tổ chức chung, đủ đạt chuẩn chứng minh trong vụ án hình sự, hay không.

Chứng cứ chồng lên nhau, rủi ro của Huawei tăng

Theo các tài liệu phiên tòa đã công khai, điểm bất lợi cho Huawei là công tố không chỉ đưa ra một lần nhân viên vi phạm hay một tài liệu gây tranh cãi. Họ tìm cách để nhiều loại chứng cứ khác nhau xác nhận lẫn nhau.

Vụ T-Mobile có linh kiện robot cụ thể, nhật ký ra vào phòng thí nghiệm và thư từ nội bộ. Vụ Cisco và các vụ khác liên quan tới mã nguồn và tài liệu kỹ thuật. Bộ Tư pháp Mỹ còn nắm những thư điện tử nội bộ được cho là liên quan tới việc nhân viên thu thập thông tin về đối thủ. Cơ quan này cũng cáo buộc Huawei đặt chế độ thưởng cho loại thông tin đó.

Xét riêng từng chứng cứ, Huawei vẫn có thể giải thích là hành vi cá nhân của nhân viên, cạnh tranh kỹ thuật bình thường hoặc lỗ hổng quản lý. Nhưng các sự việc tương tự kéo dài nhiều năm, liên quan tới nhiều đối thủ, lại có trao đổi nội bộ và cơ chế thưởng. Khi đó, phía bào chữa sẽ khó hơn nhiều nếu muốn coi tất cả là chuyện ngẫu nhiên, không dính dáng tới nhau.

Với công tố, điều then chốt chính là “hiệu ứng cộng dồn” này. Một linh kiện robot Tappy không đủ để chứng minh một công ty đa quốc gia có kế hoạch phạm tội lâu dài, và một bộ mã nguồn của Cisco cũng chưa chắc đủ. Nhưng robot, mã nguồn, thư điện tử nội bộ, cơ chế thưởng và các vụ bí mật thương mại khác có thể tạo thành một chuỗi chứng cứ ăn khớp trong mắt bồi thẩm đoàn. Khi đó, lập luận “chỉ là vài nhân viên làm sai” của Huawei sẽ khó đứng vững hơn nhiều.

Bộ Tư pháp Mỹ từng cáo buộc những hành vi này giúp Huawei giảm chi phí nghiên cứu phát triển, rút ngắn thời gian làm sản phẩm và giành lợi thế cạnh tranh. Nay vụ án đã tới giai đoạn xét xử có bồi thẩm đoàn. Lần đầu tiên, những tài liệu nằm rải rác nhiều năm trong các vụ kiện, cuộc điều tra và tranh chấp doanh nghiệp được tập hợp trước cùng một phiên tòa.

Với Huawei, cái khó có lẽ không còn là giải thích một linh kiện robot. Cái khó là thuyết phục bồi thẩm đoàn rằng ngần ấy sự việc, trải qua nhiều năm, ở nhiều doanh nghiệp và nhiều lĩnh vực công nghệ, thật sự không liên quan gì tới nhau.

Bài liên quan: