Liệu pháp ánh sáng đỏ sử dụng ánh sáng đỏ và cận hồng ngoại để điều chỉnh hoạt động ty thể, tín hiệu tế bào và các con đường viêm, từ đó hỗ trợ sửa chữa mô và phục hồi sinh lý. Nghiên cứu lâm sàng cho thấy các lợi ích tiềm năng trong da liễu, kiểm soát đau, sức khỏe chuyển hóa, chức năng thần kinh và điều hòa nhịp sinh học, mặc dù các phác đồ điều trị chuẩn hóa vẫn đang được nghiên cứu.

Ảnh minh họa: Shutterstock

Liệu pháp ánh sáng đỏ hay quang điều biến sinh học (PBM), trước đây được gọi là liệu pháp ánh sáng mức thấp, sử dụng các bước sóng ánh sáng đỏ nhìn thấy và cận hồng ngoại không gây nhiệt, thường trong khoảng 600–1100 nm, để điều chỉnh hoạt động tế bào và các quá trình sửa chữa sinh học.

Liệu pháp sử dụng các bước sóng cụ thể của ánh sáng đỏ và cận hồng ngoại để tác động vào cytochrome c oxidase của ty thể, từ đó kích thích sửa chữa mô, giảm viêm toàn thân và thúc đẩy phục hồi sinh lý.

Cơ chế hoạt động của liệu pháp ánh sáng

Đây là một phương pháp điều trị không xâm lấn, sử dụng các nguồn ánh sáng không ion hóa, đặc biệt là laser và diode phát quang (LED), như các chất xúc tác ở mức tế bào nhằm hỗ trợ các quá trình sửa chữa nội sinh. Khi mô đích tiếp xúc với các bước sóng điều trị phù hợp, photon được hấp thụ bởi cytochrome c oxidase.

Sự hấp thụ photon bởi cytochrome c oxidase có thể thúc đẩy quá trình khôi phục hô hấp ty thể và cải thiện sử dụng oxy của tế bào. PBM hoạt động trong dải ánh sáng đỏ và cận hồng ngoại để tác động lên các quá trình sinh học mà không gây tổn thương nhiệt hay độc tính tế bào.

Các sắc tố nông như melanin và hemoglobin hấp thụ ánh sáng đỏ trong khoảng 20–700 nm, khiến dạng liệu pháp này phù hợp với các mục tiêu ở lớp biểu bì và trung bì. Ngược lại, các bước sóng cận hồng ngoại (700–1100 nm) có mức tán xạ và hấp thụ nước thấp hơn, cho phép photon xuyên sâu hơn vào mô mỡ dưới da, cơ vân và não.

Sự hoạt hóa cytochrome c oxidase bằng ánh sáng làm tăng điện thế màng ty thể từ đó tăng sản xuất ATP, nguồn năng lượng cho tế bào. Ngoài ra, PBM còn có tác dụng chống oxy hóa phụ thuộc liều bằng cách giảm stress oxy hóa, đặc biệt trong các mô đang viêm bệnh lý.

Tái tạo da và mô

Trong da liễu, PBM tối ưu hóa giai đoạn viêm của quá trình lành vết thương. Cụ thể, liệu pháp ánh sáng đỏ làm tăng tổng hợp collagen type I và III, giảm biểu hiện các enzyme phá hủy mô và kích thích tạo mạch máu mới, từ đó thúc đẩy lành da nhanh hơn.

Các phân tích chỉ dấu lâm sàng cho thấy liệu pháp ánh sáng giúp tăng tốc đóng vết thương mạn tính, giảm sẹo lồi và cải thiện thẩm mỹ da.

PBM cũng được nghiên cứu trong các bệnh da như mụn trứng cá, rụng tóc kiểu androgen, viêm da do xạ trị và tái cấu trúc sẹo.

Phục hồi cơ và hiệu suất

Khi sử dụng trước vận động, PBM giúp cải thiện hiệu suất cơ và làm chậm xuất hiện mệt mỏi. Một phân tích gộp gần đây cho thấy các vận động viên được điều trị PBM giảm đáng kể cảm nhận đau cơ sau 72 và 96 giờ.

Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực hiệu suất thể thao còn hạn chế về cỡ mẫu nhỏ và sự không đồng nhất trong phác đồ điều trị.

Kiểm soát đau và viêm

PBM đã được chứng minh làm thay đổi môi trường sinh hóa tại chỗ bằng cách ức chế các hóa chất gây viêm.

Một tổng quan hệ thống trên hơn 9.000 người cho thấy PBM thúc đẩy giải phóng các chất điều biến thần kinh như serotonin, góp phần giảm cảm nhận đau.

PBM giúp giảm mệt mỏi ở bệnh nhân đau cơ xơ hóa với hiệu quả lâm sàng lớnvà cải thiện chức n ăng ở thoái hóa khớp gối với mức hiệu quả trung bình.

Ứng dụng toàn thân

Các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy PBM có thể ảnh hưởng đến các chỉ số chuyển hóa và viêm khi chiếu ánh sáng đỏ và cận hồng ngoại lên vùng bụng.

Ở bệnh nhân béo phì, PBM giúp giảm BMI trung bình 1,18 điểm, giảm cân 3,54 kg, giảm cholesterol 23 mg/dL và cải thiện đề kháng insulin.

PBM cũng có thể cải thiện chức năng mạch máu thông qua tăng nitric oxide và giãn mạch, góp phần hạ huyết áp.

Một tổng quan hệ thống cho thấy chiếu sáng đúng thời điểm có thể điều chỉnh lại nhịp sinh học ở người làm việc ca đêm, giúp tăng tổng thời gian ngủ 32,5 phút và cải thiện hiệu suất ngủ 3%.

Trong thần kinh học, kích thích cận hồng ngoại xuyên sọ (810–1072 nm), giảm viêm não và hạn chế tích tụ protein có hại. Một số nghiên cứu ban đầu cho thấy cải thiện chức năng nhận thức.

Kết luận

PBM tác động trực tiếp lên sản xuất năng lượng ty thể và các con đường viêm, từ đó mang lại các lợi ích đo lường được như sửa chữa mô, phục hồi thể lực, tối ưu chuyển hóa và hỗ trợ nhận thức.

Tuy nhiên, mức độ bằng chứng lâm sàng còn khác nhau giữa các chỉ định, và cần thêm các thử nghiệm ngẫu nhiên chất lượng cao trước khi áp dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng.

Thanh Long t/h