Trong nhiều năm qua, chính quyền Trung Quốc ở Trung Đông vừa dựa vào bảo đảm an ninh hàng hải do Mỹ cung cấp, vừa lợi dụng các lệnh trừng phạt nhằm vào Iran để mua dầu thô giá rẻ mà không phải gánh hậu quả, đồng thời đổ trách nhiệm cho bên khác nhưng lại không ngừng mở rộng ảnh hưởng của mình. Hiện nay, khi căng thẳng giữa Iran với Israel và Mỹ không ngừng leo thang, chiến lược này không chỉ bị nhìn thấu mà còn ngày càng khó tiếp tục duy trì.

Ảnh minh họa. Iran, ngày 27/2/2026: Iran đóng cửa Eo biển Hormuz, nơi khoảng 20% ​​lượng dầu khí vận chuyển đi qua. (Nguồn: somkanae sawatdinak / Shutterstock)

Ngày 23/3, Giám đốc Trung tâm Nam Á và Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương ở Stockholm (SCSA-IPA), Tiến sĩ Jagannath Panda, viết trên tạp chí The Diplomat rằng Eo biển Hormuz một lần nữa trở thành đường đứt gãy địa chính trị. Phản ứng của Bắc Kinh hoàn toàn có thể đoán trước: kêu gọi kiềm chế, đối thoại và bảo vệ an ninh tuyến hàng hải quốc tế. Nhưng ẩn dưới tư thế trung lập được dàn dựng kỹ lưỡng đó là một hiện thực phức tạp và đáng lo hơn nhiều: Bắc Kinh là bên hưởng lợi chính từ hiện trạng, nhưng chỉ tham gia một cách có chọn lọc trong cục diện khu vực; mâu thuẫn giữa tham vọng dài hạn và thái độ không muốn gánh trách nhiệm trong ngắn hạn ngày càng lớn.

Tư thế trung lập được tính toán kỹ

Ông Panda cho rằng lập trường công khai của Bắc Kinh trong khủng hoảng eo Hormuz phản ánh một mô thức trung lập quen thuộc nhưng được tính toán kỹ lưỡng.

Bài viết cho biết, các tuyên bố chính thức của Bắc Kinh nhấn mạnh hạ nhiệt căng thẳng và đối thoại đa phương, tự tô vẽ mình như một chủ thể toàn cầu có trách nhiệm, nỗ lực duy trì ổn định. Nhưng sự trung lập này, so với một “nguyên tắc ngoại giao”, thực chất là kết quả của phép tính lợi – hại được cân đo đong đếm rất kỹ.

Dù là một trong những bên hưởng lợi kinh tế lớn nhất từ tuyến vận tải biển này, Bắc Kinh không tham gia các chiến dịch bảo đảm an ninh hàng hải do Mỹ dẫn dắt, cũng không đưa ra một khuôn khổ an ninh thay thế riêng. Gánh nặng giữ cho tuyến vận tải biển thông suốt vẫn do Mỹ và các đối tác gánh.

Cách làm này trên thực tế cho phép Bắc Kinh “xuất khẩu” chi phí an ninh ra bên ngoài, trong khi “nhập khẩu” lợi ích ổn định về cho mình. Theo nghĩa đó, việc Bắc Kinh tự nhận là “trung lập” là không tương xứng với thực tế.

Tuy nhiên, diễn biến mới của an ninh hàng hải đang khiến chiến lược này ngày càng khó duy trì. Việc Trung Quốc nhất quyết đứng ngoài các cơ chế an ninh tập thể lại khiến chính họ đối mặt với đúng loại rủi ro bất địn mà chiến lược này vốn muốn né tránh.

“Đầu cơ chiến lược”

Trung Quốc cũng lợi dụng các lệnh trừng phạt của phương Tây với Iran để tiến hành kiểu “đầu cơ chiến lược”.

Khác với Mỹ – nước đã đa dạng hóa nguồn cung năng lượng – sự can dự ngày càng sâu của Bắc Kinh vào khu vực Hormuz chủ yếu bắt nguồn từ sự phụ thuộc năng lượng. Nhưng mức phụ thuộc này không chuyển hóa thành yếu tố ổn định, mà ngược lại.

Những năm gần đây, Bắc Kinh dường như đang đặt cược vào một trạng thái bất ổn có kiểm soát, giới hạn trong phạm vi hẹp – tức là căng thẳng tiếp diễn nhưng không leo thang tới mức phong tỏa hoàn toàn vận tải qua Hormuz. Trong trạng thái đó, Bắc Kinh có thể tận dụng các lệnh trừng phạt để mua dầu Iran giá rẻ, đồng thời khiến Tehran ngày càng phụ thuộc vào Bắc Kinh.

Theo bài viết, việc Trung Quốc tiếp tục lệ thuộc vào dầu giá rẻ của Iran củng cố nhận thức bên ngoài rằng Bắc Kinh là một chủ thể xét lại sẵn sàng khai thác cơ chế trừng phạt vì lợi ích riêng, bất chấp tuyên bố của họ rằng mình là lực lượng “bảo vệ ổn định kinh tế toàn cầu”.

Vừa muốn “cân bằng”, vừa không muốn chịu trách nhiệm

Bài viết nhận định chiến lược Trung Đông tổng thể của Bắc Kinh thường được mô tả là “cân bằng chiến lược”: xây dựng quan hệ với mọi bên chính – từ Iran, Ả Rập Xê Út, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) cho đến Israel – giữ cho kênh đối thoại với tất cả các bên luôn mở, đồng thời tránh bị lôi kéo trực tiếp vào xung đột giữa họ.

Nhưng khủng hoảng eo Hormuz đã phơi bày sự mong manh của chiến lược này: các đối tác khu vực mà Bắc Kinh dựa vào không chỉ có lợi ích khác nhau mà còn ngày càng đối đầu gay gắt.

Trong bối cảnh đó, chiến lược “vừa muốn giữ cân bằng, vừa không muốn chịu trách nhiệm” trở nên khó bề duy trì khi khủng hoảng nổ ra. Các nước trong khu vực rất có thể sẽ đòi hỏi Bắc Kinh phải thể hiện lập trường rõ ràng hơn, nhất là khi dấu chân kinh tế của Trung Quốc ngày càng sâu ở đây.

Đồng thời, eo Hormuz không chỉ là một tuyến vận tải, mà còn là nút then chốt trong hành lang “Vành đai và Con đường” (BRI) mà Trung Quốc kiến tạo. Bất ổn tại Hormuz sẽ gây phản ứng dây chuyền đối với uy tín và hiệu quả của sáng kiến BRI.

Nghịch lý rất rõ: Bắc Kinh muốn tái định hình trật tự kinh tế khu vực nhưng lại không đóng góp cho cấu trúc an ninh tương ứng. Khoảng cách giữa tham vọng và trách nhiệm này ngày càng lộ rõ, và ngày càng khó biện minh.

Giới hạn của “mơ hồ chiến lược”

Ông Panda cho rằng bài học quan trọng nhất từ khủng hoảng khu vực Eo biển Hormuz là nó phơi bày giới hạn của chiến lược “mơ hồ chiến lược” mà Bắc Kinh theo đuổi.

Hiện tại, sự kết hợp giữa thận trọng ngoại giao, cơ hội chủ nghĩa kinh tế và mức độ tham gia an ninh tối thiểu cho phép Trung Quốc xử lý cục diện khu vực phức tạp mà không phải trả giá quá cao. Nhưng mô hình này đang chịu sức ép.

Khi mức phụ thuộc của Trung Quốc vào năng lượng bên ngoài tăng lên, rủi ro địa – chính trị mà họ phải gánh cũng tăng theo. Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc và chia rẽ khu vực gia tăng, giả định rằng những “nhà cung cấp an ninh” hiện nay sẽ vô điều kiện bảo vệ lợi ích của Bắc Kinh trong thời gian dài càng lúc càng thiếu đáng tin cậy.

Theo bài viết, diễn biến tại eo Hormuz cho thấy chỉ dựa vào sức mạnh kinh tế là không đủ để bảo đảm lợi ích chiến lược. Nếu thiếu ý chí tham gia an ninh tương xứng, Bắc Kinh sẽ đối diện rủi ro ngày càng lớn là phải hứng chịu những cú sốc mà họ vừa không thể kiểm soát, vừa không thể hóa giải hiệu quả.

Ông Panda kết luận, tư thế của Trung Quốc trong khủng hoảng khu vực Eo biển Hormuz nhiều khi được mô tả là “thận trọng, kiềm chế và có tác dụng ổn định”, nhưng thực chất phải được hiểu đúng là một chiến lược “can dự có chọn lọc trên nền tảng lệ thuộc mang tính cấu trúc”: hưởng lợi từ một trật tự mà mình không duy trì, khai thác bất ổn mà không chịu hậu quả, đồng thời mở rộng ảnh hưởng bằng cách né tránh trách nhiệm.

Cách tiếp cận này mang lại lợi ích ngắn hạn, nhưng đồng thời cũng phơi bày một điểm yếu căn bản trong chiến lược toàn cầu của Bắc Kinh: khoảng cách đang nới rộng giữa vị thế trung tâm về kinh tế và vai trò an ninh mà họ thực sự đảm đương, và cái giá của sự mất cân bằng này giờ cũng ngày càng lộ diện.