Sau các đợt không kích của Mỹ và Israel vào Iran, Tehran đã phong tỏa eo biển Hormuz, đe dọa nghiêm trọng hoạt động vận chuyển và cung ứng dầu khí toàn cầu, buộc các quốc gia vùng Vịnh phải tính toán lại phương án xây dựng một tuyến đường ống dầu khí mới để “né” nút thắt cổ chai Hormuz, nhằm duy trì xuất khẩu dầu và khí đốt.

Ngày 27/2/2026, Iran đóng cửa eo biển Hormuz – nơi khoảng 20% lượng dầu khí của nước này đi qua. (Nguồn: somkanae sawatdinak / Shutterstock)

Theo Financial Times, các quan chức vùng Vịnh và lãnh đạo doanh nghiệp trong ngành cho biết, việc xây dựng các tuyến đường ống mới tuy chi phí cực kỳ đắt đỏ, vướng mắc nhiều yếu tố chính trị và mất nhiều năm mới hoàn thành, nhưng lại là con đường duy nhất giúp các nước vùng Vịnh giảm phụ thuộc lâu dài vào rủi ro gián đoạn tại Hormuz.

Trong cuộc xung đột Mỹ–Iran hiện nay, tuyến đường ống dẫn dầu Đông–Tây dài 1.200 km của Ả Rập Xê Út đã trở thành “phao cứu sinh” then chốt. Hồi thập niên 1980, khi lo ngại “chiến tranh tàu chở dầu” giữa Iran và Iraq có thể dẫn tới việc eo biển bị phong tỏa, Ả Rập Xê Út đã chi một khoản tiền khổng lồ để xây dựng tuyến ống này. Kể từ khi Hormuz bị chặn, tuyến ống mỗi ngày vận chuyển tới 7 triệu thùng dầu tới cảng Yanbu bên bờ Biển Đỏ, hoàn toàn tránh phải đi qua eo biển Hormuz.

Giám đốc điều hành tập đoàn dầu khí quốc gia Ả Rập Xê Út Aramco, ông Amin Nasser, nói rằng xét trong bối cảnh hiện nay, tuyến đường ống Đông–Tây quả thực là một “nước cờ thiên tài”, và nay đã trở thành tuyến xuất khẩu chủ lực của dầu Ả Rập Xê Út.

Với sản lượng khoảng 10,2 triệu thùng/ngày, Ả Rập Xê Út đang cân nhắc xây mới hoặc mở rộng các tuyến đường ống để tăng tỷ lệ xuất khẩu qua đường bộ, thay vì phải đi qua vùng biển do Iran kiểm soát. Các kịch bản bao gồm nâng công suất tuyến Đông–Tây hiện có và xây dựng các tuyến đường ống mới. Trong quá khứ, nhiều kế hoạch tương tự từng bị gác lại giữa chừng do chi phí quá lớn và dự án quá phức tạp.

Từ ý tưởng đến vận hành

Cố vấn cao cấp của Chương trình Trung Đông của Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council), bà Maisoon Kafafy, cho biết không khí tại vùng Vịnh hiện đã khác trước: các cuộc thảo luận đã chuyển từ mức ý tưởng sang giai đoạn “bắt tay thực hiện”, khi ai nấy đều cùng nhìn vào một tấm bản đồ và rút ra những kết luận tương tự.

Bà cho rằng phương án có sức chống chịu tốt nhất không phải là chỉ xây một tuyến đường ống thay thế, mà là kiến tạo một mạng lưới – một “hành lang” gồm nhiều tuyến, dù đây cũng là lựa chọn khó thực hiện nhất. Nhìn về dài hạn, bất kỳ tuyến đường ống mới nào cũng có thể dần trở thành một phần của các tuyến thương mại rộng lớn hơn, không chỉ vận chuyển dầu khí mà còn có thể chở thêm nhiều loại hàng hóa khác.

Một quan chức vùng Vịnh cho biết, một phương án khác là khởi động lại kế hoạch hành lang IMEC do Mỹ dẫn dắt, nối từ Ấn Độ, qua vùng Vịnh tới châu Âu, trong đó có một tuyến đường ống dẫn tới cảng Haifa của Israel – yếu tố vốn rất nhạy cảm về mặt chính trị.

Giám đốc điều hành công ty năng lượng NewMed Energy của Israel, ông Yossi Abu, nhận định rằng một tuyến đường ống dẫn ra Địa Trung Hải – bất kể điểm cuối là cảng Israel hay Ai Cập – sớm muộn cũng sẽ được xây dựng. Ông nhấn mạnh các nước trong khu vực cần “cùng các đối tác tự nắm lấy vận mệnh của mình”, kết nối các tuyến đường ống dầu và đường sắt chạy xuyên suốt Trung Đông và vùng Vịnh, không để bất kỳ quốc gia đơn lẻ nào có khả năng “bóp cổ” cả mạng lưới.

Khả thi nhưng nhiều rào cản

Ông Christopher Bush, CEO của Cat Group (một trong những nhà thầu chính của tuyến ống Đông–Tây), tiết lộ rằng ngay từ trước khi xung đột Iran bùng nổ, công ty ông đã nhận được rất nhiều đề xuất và yêu cầu tư vấn khác nhau liên quan tới các dự án đường ống mới, song trở ngại vẫn vô cùng lớn.

Ông giải thích, nếu sao chép lại tuyến Đông–Tây, phải khoan xuyên qua lớp đá bazan cứng dọc dãy núi Hijaz ở bờ Biển Đỏ của Ả Rập Xê Út, với chi phí tối thiểu khoảng 5 tỷ USD. Các phương án đa quốc gia – chẳng hạn từ Iraq chạy qua Jordan, Syria hoặc Thổ Nhĩ Kỳ – còn phức tạp hơn đáng kể, với tổng mức đầu tư có thể lên tới 15–20 tỷ USD. Ông cho biết công ty đã hoàn thành một số nghiên cứu kỹ thuật tiền khả thi cho các ý tưởng này.

Theo ông, loạt dự án đó còn phải đối mặt với vô số rủi ro an ninh: lượng bom mìn chưa nổ còn lớn trên lãnh thổ Iraq, sự hiện diện dai dẳng của tổ chức Nhà nước Hồi giáo (IS) và các nhóm vũ trang khác, điều kiện địa hình khắc nghiệt khi tuyến ống phải băng qua sa mạc và núi đá. Ngoài ra, các cảng ở Oman vẫn tiềm ẩn mối đe dọa từ Iran. Các thách thức chính trị khác gồm câu chuyện ai sẽ kiểm soát, vận hành và bảo vệ các tuyến đường ống này.

Ông cho rằng, để tạo dựng một mạng lưới đường ống ổn định đúng nghĩa, các nước vùng Vịnh buộc phải từ bỏ cách tiếp cận “mạnh ai nấy làm” và hợp tác với nhau chặt chẽ hơn. Trong ngắn hạn, theo ông, lựa chọn khả thi nhất là mở rộng công suất tuyến đường ống Đông–Tây hiện tại cùng đường ống từ Abu Dhabi tới Fujairah, qua đó tăng năng lực bơm dầu mà không cần xây thêm hạ tầng xuyên biên giới. Ả Rập Xê Út cũng có thể phát triển thêm các cảng xuất khẩu dọc bờ Biển Đỏ.

Về phía Ả Rập Xê Út, Bộ Năng lượng nước này chưa đưa ra bình luận. Một lãnh đạo trong ngành cho biết Abu Dhabi từ lâu đã có phương án dự phòng cho tuyến đường ống thứ hai tới Fujairah, nhưng trước khi có cái nhìn rõ ràng hơn về tình hình lâu dài tại Hormuz, rất khó để họ đưa ra quyết định cuối cùng.

Trong khi đó, Anh hiện đang dẫn đầu nhóm gồm 35 quốc gia tham gia đàm phán về việc thành lập một liên minh nhằm tái mở cửa eo biển Hormuz cho tàu thuyền qua lại. Theo bà Kafafy, các nước vùng Vịnh sẽ cần thời gian để đánh giá lại vai trò của Hormuz trong chiến lược năng lượng của mình, nhưng mức độ nghiêm trọng của khủng hoảng năng lượng hiện nay đang buộc họ phải thay đổi cách nghĩ, và những cuộc đối thoại ban đầu đã bắt đầu có tiến triển.

Theo Lý Bình / Epoch Times