Mùa xuân năm 1989, tình hình tại Bắc Kinh bước vào thời khắc then chốt. Số lượng sinh viên tập trung tại Quảng trường Thiên An Môn ngày càng đông, trong khi nội bộ lãnh đạo cấp cao của ĐCSTQ xuất hiện những bất đồng rõ rệt về cách xử lý phong trào này. Tổng Bí thư Triệu Tử Dương chủ trương giải quyết mâu thuẫn thông qua đối thoại, còn Thủ tướng Lý Bằng lại nghiêng về các biện pháp cứng rắn. Tuy nhiên, phía sau hậu trường, người thực sự có khả năng ảnh hưởng đến hướng đi của các quyết sách không chỉ có riêng Đặng Tiểu Bình.

đặng tiểu bình
Đặng Tiểu Bình (trái) và Triệu Tử Dương (phải). Ảnh từ internet.

Trong ký ức của nhiều người, chính trường Trung Quốc từ thập niên 1980 đến đầu thập niên 1990 là thời kỳ Đặng Tiểu Bình “một lời có sức nặng quyết định”. Nhưng nếu nghiên cứu kỹ cấu trúc quyền lực lúc bấy giờ, người ta sẽ nhận thấy còn một cái tên không thể bỏ qua: Trần Vân.

Vị nguyên lão ĐCSTQ này rất hiếm khi phát biểu công khai và ít xuất hiện trước công chúng, nhưng trong thời gian dài lại sở hữu tầm ảnh hưởng đủ để sánh ngang với Đặng Tiểu Bình. Khi đó, Đặng Tiểu Bình kiểm soát quân đội, còn Trần Vân nắm giữ Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương và Ủy ban Cố vấn Trung ương, phụ trách các lĩnh vực kỷ luật, tổ chức và tư tưởng. Nhiều học giả nghiên cứu chính trị Trung Quốc, như Ezra Vogel (Phó Cao Nghĩa), đã chỉ ra rằng trong giai đoạn đầu cải cách mở cửa, Trung Quốc không phải do một mình Đặng Tiểu Bình chi phối, mà tồn tại một mô hình đặc biệt được gọi là “chính trị hai đỉnh quyền lực”.

Nếu Đặng Tiểu Bình được xem là người thay đổi hướng đi của nền kinh tế Trung Quốc, thì Trần Vân lại là người định hình “cấu trúc nền tảng mang màu sắc đen tối của hệ thống chính trị Trung Quốc trong thời kỳ cải cách”.

Từ học việc ở Nhà xuất bản Thương vụ đến “người đứng đầu tài chính”

Trần Vân sinh năm 1905 tại Thanh Phố, tỉnh Giang Tô, trong một gia đình nghèo. Cha mẹ lần lượt qua đời khi ông còn nhỏ và ông được cậu ruột nuôi dưỡng.

Năm 1919, sau khi tốt nghiệp bậc tiểu học cao cấp, do hoàn cảnh gia đình khó khăn không thể học tiếp, ông vào làm học việc tại Nhà xuất bản Thương vụ ở Thượng Hải.

Trải nghiệm này khá đặc biệt trong thế hệ lãnh đạo đầu tiên của ĐCSTQ, vốn phần lớn xuất thân từ nông dân hoặc du học sinh. Khi đó, Thượng Hải là đô thị thương mại hiện đại nhất Trung Quốc, còn Nhà xuất bản Thương vụ là nơi tập trung nhiều trí thức.

Trong thời gian làm việc, Trần Vân vừa lao động vừa đọc rất nhiều sách. Ông không chỉ tiếp xúc với chủ nghĩa Marx mà còn hình thành tư duy kinh doanh sắc bén, khả năng ghi chép sổ sách và sự nhạy bén đối với nền kinh tế hàng hóa. Những điều này đã đặt nền móng để ông trở thành “người đứng đầu ngành tài chính” của ĐCSTQ sau này.

Năm 1925, khi phong trào Ngũ Tạp (Phong trào Ngày 30 tháng 5) bùng nổ tại Thượng Hải, Trần Vân khi đó 20 tuổi đã được bầu làm đại diện công nhân của Nhà xuất bản Thương vụ tham gia đàm phán nhờ khả năng “xử lý công việc một cách điềm tĩnh và vững vàng”. Không lâu sau khi cuộc đình công thành công, ông gia nhập Đảng Cộng sản Trung Quốc.

Trong hơn mười năm tiếp theo, ông lần lượt tham gia công tác tình báo bí mật, quản lý tổ chức và điều hành kinh tế. Ông trở thành một trong số rất ít cán bộ cấp cao của ĐCSTQ vừa có kinh nghiệm lãnh đạo các cuộc nổi dậy địa phương, hoạt động bí mật ở vùng do Quốc dân đảng kiểm soát, vừa có kinh nghiệm quản lý kinh tế quy mô lớn – một nhân vật “toàn năng” hiếm có.

Sau khi ĐCSTQ giành chính quyền năm 1949, Trần Vân nhanh chóng trở thành nhân vật chủ chốt phụ trách công tác tài chính – kinh tế toàn quốc.

Trong những năm đầu thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, ông chủ trì các chiến dịch “cuộc chiến đồng bạc”“cuộc chiến gạo bông”, góp phần ổn định tiền tệ, kiểm soát lạm phát và khôi phục trật tự thị trường. Nhờ đó, ông nhận được sự tín nhiệm rất lớn từ Mao Trạch Đông.

Sự kiện Cao Cương và việc xác lập vị trí trong trung tâm quyền lực

Tuy nhiên, thái độ của Mao Trạch Đông đối với Trần Vân luôn mang tính phức tạp. Mao đánh giá cao phong cách thực dụng của ông, nhưng đồng thời cũng nhận ra rằng Trần Vân không phải là người chỉ biết phục tùng một cách mù quáng.

Sự tính toán chính trị tinh tế đó được thể hiện khá rõ trong “sự kiện Cao Cương” năm 1953.

Khi ấy, Bí thư thứ nhất Cục Đông Bắc Cao Cương được điều về Bắc Kinh và tìm cách thay đổi cục diện quyền lực trong ban lãnh đạo trung ương. Ông ta bí mật lôi kéo Trần Vân, thậm chí bày tỏ sự bất mãn đối với Lưu Thiếu Kỳ và một số lãnh đạo khác, đồng thời ngụ ý rằng nên bổ sung thêm nhiều chức vụ phó chủ tịch để làm suy yếu cơ cấu quyền lực hiện có.

Rõ ràng Cao Cương đã đánh giá sai tình hình. Bề ngoài, Trần Vân không phản ứng gay gắt, nhưng ngay sau đó ông đã báo cáo với Mao Trạch Đông về những hoạt động vận động hậu trường của Cao Cương.

Trong cuộc đấu đá quyền lực cấp cao đầu tiên sau khi ĐCSTQ lên nắm chính quyền, Trần Vân đã lựa chọn đứng về phía Mao Trạch Đông.

Cuối cùng, Cao Cương thất thế, còn Trần Vân nhờ thể hiện “lòng trung thành tuyệt đối với Mao” cùng sự nhạy bén chính trị cao độ mà tiếp tục củng cố vị thế của mình.

Tại Đại hội VIII của ĐCSTQ năm 1956, Trần Vân chính thức được thăng chức lên Ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị và Phó Chủ tịch Trung ương, chính thức bước vào trung tâm quyền lực cao nhất của chế độ.

“Kinh tế lồng chim”: Cuộc giằng co giữa lợi ích và chế độ quyền lực

Điều thực sự khiến ảnh hưởng lịch sử của Trần Vân kéo dài cho đến ngày nay chính là vai trò của ông trong việc định hình con đường phát triển kinh tế của Trung Quốc.

Sau khi công cuộc cải cách mở cửa được khởi động, Đặng Tiểu Bình chủ trương mạnh dạn đưa cơ chế thị trường vào nền kinh tế, thu hút vốn đầu tư nước ngoài và mở rộng quyền tự chủ cho doanh nghiệp. Ngược lại, Trần Vân luôn giữ thái độ thận trọng và cảnh giác. Theo ông, kinh tế thị trường có thể được tận dụng, nhưng ĐCSTQ tuyệt đối không được đánh mất quyền kiểm soát đối với mọi lĩnh vực.

Tháng 12/1982, Trần Vân chính thức đưa ra một khái niệm nổi tiếng: “kinh tế lồng chim”.

Ông ví von rằng thị trường là một con chim, còn kế hoạch hóa tập trung của nhà nước là chiếc lồng. Con chim có thể bay, nhưng phải bay trong lồng. Nếu nó bay ra ngoài, con chim sẽ mất hút, đồng nghĩa với việc nhà nước mất quyền kiểm soát nền kinh tế.

Tư tưởng này trở thành hạt nhân của lý luận kinh tế bảo thủ trong thập niên 1980, đồng thời là lực lượng kiềm chế lớn nhất đối với đường lối cải cách của Đặng Tiểu Bình.

Sự khác biệt giữa hai người nằm ở câu hỏi: “Giới hạn của cải cách ở đâu?”

Đặng Tiểu Bình tin rằng thị trường có thể tạo ra sức sống mới cho nền kinh tế, đề cao hiệu quả và phân quyền. Trong khi đó, Trần Vân lo ngại quá trình thị trường hóa sẽ làm suy yếu khả năng kiểm soát của ĐCSTQ, dẫn đến những vấn đề như lạm phát, đầu cơ trục lợi và bất ổn xã hội. Vì vậy, ông nhấn mạnh sự ổn định và kiểm soát.

Nhiều lần điều chỉnh và thay đổi chính sách kinh tế của Trung Quốc trong suốt thập niên 1980 thực chất là kết quả của cuộc đấu sức kéo dài giữa hai “đỉnh quyền lực” này.

Những suy tính thận trọng phía sau Đặc khu Thâm Quyến và Phố Đông

Sự phát triển của Đặc khu Kinh tế Thâm Quyến là minh chứng rõ nét nhất cho cuộc đấu tranh này.

Sau khi đặc khu được thành lập năm 1980, phe cải cách đã thúc đẩy các chính sách đổi mới một cách mạnh mẽ. Tuy nhiên, Trần Vân luôn giữ thái độ dè dặt. Trong suốt thập niên 1980, Đặng Tiểu Bình đã hai lần đến thăm Thâm Quyến và để lại những dòng đề từ thể hiện sự ủng hộ. Trái lại, Trần Vân chưa từng đặt chân tới đặc khu này dù chỉ một lần.

Trong bối cảnh chính trị thời đó, đây được xem là một thông điệp và lập trường hết sức rõ ràng.

Tư duy tương tự cũng được thể hiện trong vấn đề phát triển khu vực Phố Đông ở Thượng Hải.

Khi ấy, Thượng Hải là đầu tàu tài chính của nền kinh tế kế hoạch hóa và đóng góp một tỷ lệ rất lớn nguồn thu ngân sách trung ương. Đây cũng là địa bàn có ảnh hưởng sâu rộng của Trần Vân.

Vì vậy, quan điểm của ông rất rõ ràng:

“Thượng Hải không được phép rối loạn. Nếu Thượng Hải rối loạn, tài chính quốc gia sẽ sụp đổ”.

Do đó, mặc dù phe cải cách đã có kế hoạch từ sớm, dự án phát triển quy mô lớn tại Phố Đông vẫn bị trì hoãn suốt 10 năm.

Mãi đến năm 1990, sau biến cố Thiên An Môn năm 1989, khi Trung Quốc phải đối mặt với các lệnh trừng phạt từ phương Tây và Giang Trạch Dân vừa lên nắm quyền, Đặng Tiểu Bình và Trần Vân mới đạt được đồng thuận nhằm chứng minh với thế giới rằng “cải cách mở cửa sẽ không thay đổi”, từ đó chính thức khởi động quá trình phát triển Phố Đông.

Bước ngoặt lịch sử năm 1989 và di sản chính trị của Trần Vân

Biến động chính trị năm 1989 đã đưa cuộc tranh luận kéo dài hơn một thập niên này đến một kết cục mang tính định hình thể chế.

Sau khi phong trào sinh viên bùng nổ, trong lúc giới lãnh đạo cấp cao còn dao động giữa lựa chọn “đối thoại và khoan dung” hay “thiết quân luật và trấn áp cứng rắn”, ngày 26/5, Trần Vân đã trực tiếp chủ trì cuộc họp Thường vụ Ủy ban Cố vấn Trung ương.

Ông công khai phản đối mọi nhượng bộ và ủng hộ việc áp dụng các biện pháp thiết quân luật cứng rắn để duy trì sự ổn định của chế độ.

Lập trường này đã mang lại cho Đặng Tiểu Bình sự hậu thuẫn chính trị mang tính quyết định, đồng thời trực tiếp dẫn đến việc Triệu Tử Dương bị mất chức.

Tuy nhiên, sau khi sự kiện năm 1989 được định hình về mặt chính trị, mô hình thể chế được thiết lập về sau tuy bề ngoài vẫn tiếp tục đường lối cải cách của Đặng Tiểu Bình, nhưng xét về logic nền tảng lại gần với mô hình mà Trần Vân theo đuổi lâu nay — “chính trị cánh tả, kinh tế cánh hữu”.

Trong lĩnh vực kinh tế, thị trường vẫn được phép phát triển và cải cách mở cửa tiếp tục được thúc đẩy.

Nhưng trong lĩnh vực chính trị, cải cách chính trị gần như dừng lại. Vai trò lãnh đạo của ĐCSTQ cùng sự kiểm soát đối với hệ tư tưởng được tăng cường ở mức chưa từng có.

Thị trường có thể tồn tại, nhưng tuyệt đối không được phép thách thức quyền lực chính trị.

Để bảo đảm sự tồn tại lâu dài của chế độ, sau năm 1989, Trần Vân còn đưa ra một quan điểm nhân sự có ảnh hưởng sâu rộng:

“Vẫn là con cháu của chúng ta thì đáng tin cậy hơn, ít nhất họ sẽ không đào mồ tổ tiên của chính mình”.

Câu nói này được cho là đã mở đường cho sự trỗi dậy của các nhóm “Thái tử đảng”“Hồng nhị đại”, những người sau đó kế thừa quyền lực chính trị và kiểm soát các huyết mạch kinh tế trọng yếu của đất nước, đồng thời tích lũy khối tài sản khổng lồ.

Trần Vân không có hào quang của một lãnh tụ cách mạng như Mao Trạch Đông, cũng không xuất hiện với hình tượng “tổng công trình sư” như Đặng Tiểu Bình.

Ông giống như một “kiến trúc sư quyền lực trong bóng tối”, người luôn xuất hiện ở những bước ngoặt quan trọng của lịch sử để định hình hướng đi của Trung Quốc.

Theo quan điểm của tác giả bài viết, để hiểu được cấu trúc nền tảng của chính trị Trung Quốc từ thời cải cách mở cửa đến ngày nay, chỉ nghiên cứu Đặng Tiểu Bình là chưa đủ.

Bởi trong thời đại được cho là quyết định vận mệnh đó, người thực sự chi phối hướng đi của hệ thống không hẳn là những nhân vật xuất hiện trước công chúng, mà là “bàn tay đen phía sau hậu trường”.

(Bài viết thể hiện quan điểm của tác giả)
Tiểu Quang/ Vision Times