Từ năm ngoái, tổ chức dân sự phi đảng phái “USA250-OC” tại Quận Cam, Nam California, đã triển khai chương trình ôn lại lịch sử mang tên “250 Giây”, tức là dành vài phút vào đầu hoặc cuối cuộc họp để chia sẻ một câu chuyện nhỏ liên quan đến việc lập quốc của Hoa Kỳ. Nhân dịp kỷ niệm 250 năm thành lập nước Mỹ, hoạt động này giúp mọi người tìm hiểu các sự kiện lịch sử, thảo luận về những lý tưởng cốt lõi khi lập quốc và nâng cao ý thức công dân.

(Ảnh minh họa: Rawpixel.com/Shutterstock)

Ba ủy ban và Quốc huy

Câu chuyện “250 Giây” thứ 9 trên trang web của USA250-OC có tiêu đề “Khi huyền thoại trở thành chuyện gà tây” (When Myth Becomes GOBBLE-dygook), kể về nguồn gốc thiết kế quốc huy Hoa Kỳ.

Benjamin Franklin đã tiến hành rất nhiều thí nghiệm. Năm 1750, ông từng thử dùng điện giật để giết gà tây với hy vọng thịt sẽ ngon hơn, nhưng không may chính ông lại chạm vào dây điện.

So với đại bàng (eagle), Franklin thích gà tây hơn. Trong bức thư gửi con gái Sarah Bache, ông chế giễu việc tổ chức cựu chiến binh “Hiệp hội Cincinnati” chọn đại bàng làm biểu tượng.

Ông cho rằng gà tây bản địa Bắc Mỹ “đáng được tôn trọng hơn”, bởi “nếu thấy binh lính Anh mặc quân phục đỏ xâm nhập vào sân nhà của người nông dân, nó sẽ không do dự mà tấn công”. Tuy nhiên, ông chưa bao giờ đề xuất chọn gà tây làm quốc huy – đó là một truyền thuyết sai lầm.

Ngày 4/7/1776, các đại biểu của Quốc hội Lục địa phê chuẩn “Tuyên ngôn Độc lập” và thành lập một ủy ban gồm Franklin, John Adams và Thomas Jefferson để lên ý tưởng cho quốc huy Hoa Kỳ.

Franklin đề xuất sử dụng cảnh trong “Sách Xuất Hành” (Book of Exodus): Moses giơ gậy tách Biển Đỏ, quân đội Pharaoh bị nước nhấn chìm, kèm theo khẩu hiệu: “Chống lại bạo chúa tức là vâng lời Thượng Đế”.

Adams chủ trương sử dụng Hercules, vị thần sức mạnh của La Mã, đứng trước ngã rẽ giữa đức hạnh và sự lười biếng, lựa chọn con đường khó khăn hơn.

Jefferson đề xuất quốc huy có một mặt khắc cảnh người Israel vượt sa mạc dưới sự dẫn đường của cột mây ban ngày và cột lửa ban đêm; mặt còn lại khắc hình Hengist và Horsa, những người đầu tiên đến đảo Anh.

Tuy nhiên, Quốc hội đã không thông qua tất cả các đề xuất này.

Tháng 3/1777, Quốc hội thành lập ủy ban thứ hai và tham khảo ý kiến của Francis Hopkinson, người thiết kế lá cờ đầu tiên của Hoa Kỳ và quốc huy bang New Jersey, nhưng đề án tiếp tục bị bác bỏ.

Sáu năm sau, vào tháng 5/1782, Quốc hội thành lập ủy ban thứ ba, chủ yếu dựa vào William Barton, một người có năng khiếu nghệ thuật và giàu óc sáng tạo, nhưng Quốc hội vẫn chưa hài lòng với thiết kế của ông.

Ngày 13/6 năm đó, Thư ký Quốc hội Charles Thomson đã tổng hợp ý kiến của ba ủy ban, phối hợp với ông William Barton hoàn thiện bản phác thảo, rồi ngày 20/6 trình bản mô tả chính thức lên Quốc hội, và đã được thông qua.

Quốc huy Hoa Kỳ và Ấn chương Tổng thống tại Khu di tích Herbert Hoover, West Branch, Iowa. (Ảnh: Joseph Sohm/Shutterstock)

Ông Thomson giải thích ý nghĩa các yếu tố trong quốc huy: Trên ngực đại bàng đầu trắng là tấm khiên gồm 13 sọc đỏ trắng xen kẽ. Dải băng trong mỏ đại bàng ghi dòng chữ “E Pluribus Unum” (Từ nhiều thành một), tất cả đều tượng trưng cho sự đoàn kết.

Móng vuốt trái và phải của đại bàng lần lượt cầm cành ô liu và bó tên, tượng trưng cho hòa bình và chiến tranh.

13 ngôi sao tượng trưng cho nước Mỹ mới được khai sinh.

Mặt sau của Đại Quốc Ấn có hình kim tự tháp, tượng trưng cho sức mạnh và sự trường tồn. Con mắt phía trên tượng trưng cho sự che chở của Thiên thượng đối với sự nghiệp lập quốc của nước Mỹ, đi kèm khẩu hiệu “Annuit Coeptis” (Thượng Đế chuẩn thuận sự nghiệp của chúng ta).

Dưới đáy kim tự tháp khắc chữ số La Mã “MDCCLXXVI”, đánh dấu năm 1776 khi “Tuyên ngôn Độc lập” được công bố.

Bên dưới là dòng chữ “Novus Ordo Seclorum” (Trật tự mới của thời đại), tượng trưng cho sự khởi đầu của thời đại Hoa Kỳ.

Con số “13” xuất hiện xuyên suốt thiết kế: 13 ngôi sao, 13 mũi tên, 13 sọc trên tấm khiên và 13 tầng gạch của kim tự tháp.

Đại Quốc Ấn được chế tác bằng đồng thau và lần đầu tiên được đóng lên văn kiện ngày 16/9/1782, cho phép Tướng Washington thương lượng với phía Anh về việc trao đổi tù binh chiến tranh.

Đại Quốc ấn trên mặt sau của tờ tiền 1 đô la. (Ảnh: Ruslan Lytvyn/Shutterstock)

Quốc kỳ và quốc ca

Câu chuyện thứ 13 có tiêu đề “Lá cờ Hoa Kỳ phải mất hàng chục năm mới thành hình” (The American Flag–Decades in the Making?).

Ngày 14/6/1775 (2 tháng sau trận Lexington và Concord giữa Anh và Mỹ), Quốc hội Lục địa lần thứ hai quyết định thành lập Quân đội Lục địa.

Ngày 15/6, Washington được nhất trí bầu làm Tổng tư lệnh Quân đội Lục địa.

Chưa đầy 1 tháng sau, Washington tiếp quản 16.000 dân quân và chịu trách nhiệm huấn luyện họ thành lực lượng chính quy. Đến giữa tháng 10, ông bắt đầu trưng dụng tàu thuyền để bảo vệ các tuyến hàng hải và bờ biển.

Ngày 20/10, Đại tá Joseph Reed, phụ tá của Washington, đề nghị thiết lập cờ hiệu và tín hiệu nhận biết để các tàu có thể nhận diện lẫn nhau.

Ông đích thân thiết kế một lá cờ nền trắng với cây thông xanh cùng dòng chữ “An Appeal to Heaven” (Khẩn cầu Thiên thượng). Đây là lá cờ đầu tiên được sử dụng trên các tàu thuyền của Mỹ.

Khi đó, các thuộc địa đều có cờ riêng với những biểu tượng như ngôi sao, sọc, rắn chuông, trăng lưỡi liềm hay cây thông, nhưng chưa có lá cờ nào thực sự đại diện cho sự đoàn kết giữa các thuộc địa.

Ngày 1/1/1776, quân Anh ngạc nhiên khi phát hiện trên đồi Prospect Hill gần Boston xuất hiện một lá cờ gồm 13 sọc đỏ trắng, góc trên bên trái là cờ Liên hiệp Anh (Union Jack), được treo trên cột cờ cao khoảng 23m.

Trong nhật ký ngày 4/1, Washington viết: “Chúng tôi đã cho treo lá ‘Cờ Liên hiệp’ (Union Flag) vào ngày quân đội mới được thành lập để tôn vinh các ‘Thuộc địa Liên hiệp’ (United Colonies).”

Lá cờ này được gọi là “Continental Colors” (Cờ Lục địa), sau đó được biết đến với tên “Grand Union” (Đại Liên hiệp).

Ngày 14/6/1777, Quốc hội Lục địa thông qua nghị quyết: “Quốc kỳ gồm 13 sọc đỏ trắng xen kẽ; phần liên bang là 13 ngôi sao trắng trên nền xanh.”

Nghị quyết không quy định cách sắp xếp các sọc hoặc các ngôi sao, cũng không giải thích ý nghĩa của ba màu đỏ, trắng và xanh (có thể bắt nguồn từ truyền thống Anh).

Năm 1791 và 1792, Vermont và Kentucky gia nhập Liên bang. Quốc hội thông qua đạo luật tăng cả số ngôi sao lẫn số sọc lên 15.

Năm 1812, nhà thơ Francis Scott Key nhìn thấy lá cờ này tung bay trong trận bảo vệ Pháo đài McHenry. Từ đó, lời bài hát quốc ca Hoa Kỳ “Star-Spangled Banner” (Lá cờ lấp lánh ánh sao) đã ra đời.

Khi Hoa Kỳ tiếp tục mở rộng và ngày càng có nhiều bang gia nhập Liên bang, số ngôi sao và sọc trên lá cờ cũng tăng lên.

Năm 1818, Quốc hội thông qua “Đạo luật Quốc kỳ”. Tổng thống James Monroe ký ban hành ngày 4/4, quy định quốc kỳ Hoa Kỳ chỉ gồm “13 sọc ngang đỏ trắng xen kẽ”, đồng thời “mỗi khi có một bang mới gia nhập Liên bang, phần ngôi sao trên quốc kỳ sẽ được bổ sung thêm một ngôi sao”.

Hơn một thế kỷ sau, ngày 3/3/1931, Quốc hội thông qua nghị quyết công nhận “Star-Spangled Banner” là quốc ca Hoa Kỳ và được Tổng thống Herbert Hoover ký thành luật.