Đài Loan học được gì về chiến lược an ninh từ cuộc chiến ở Iran?
- Tạ Điền
- •
Sau khi Mỹ và Israel phối hợp tấn công Iran, sự biến động của bản đồ địa chính trị toàn cầu dự kiến sẽ tác động lớn đến an ninh quốc gia của Đài Loan. Trung Quốc có thể mất đi những quân bài ngoại giao và năng lượng quan trọng trong tiến trình này, tức là hiệu quả và sức mạnh của “quân bài Iran” bị suy giảm. Mô hình “chặt đầu chính xác” và “tấn công phòng ngừa” mà quân đội Mỹ sử dụng, cũng sẽ tạo ra áp lực tâm lý và răn đe quân sự đáng kể đối với chính quyền Trung Quốc. Câu hỏi về việc Đài Loan nên học hỏi mô hình chiến tranh này như thế nào để tái cấu trúc chiến lược răn đe đối với Trung Quốc, trở thành một vấn đề cực kỳ quan trọng.
Trung Quốc lâu nay xem Iran như một trụ cột chiến lược trong khu vực Trung Đông để cân bằng và phân tán ảnh hưởng của Mỹ, đồng thời là nút chiến lược trong sáng kiến “Vành đai–Con đường”. Iran là chìa khóa để Trung Quốc phá bỏ các biện pháp phong tỏa năng lượng của Mỹ.
Khi Mỹ và Israel thực hiện các cuộc tấn công chính xác vào các cấp cao của Iran, ảnh hưởng tích lũy của Trung Quốc trong khu vực bắt đầu “đứt mạch”. Từ Venezuela đến Iran, các đồng minh của Trung Quốc lần lượt thất bại, phơi bày thực trạng Bắc Kinh bất lực trong việc bảo vệ đồng minh vào những thời khắc then chốt. Điều này không chỉ làm tổn hại uy tín quốc tế của Trung Quốc, mà còn chứng minh với thế giới rằng các chế độ dựa vào Trung Quốc rất mong manh trước ưu thế tuyệt đối của quân đội Mỹ.
Mất “quân bài Iran” có nghĩa là Mỹ có thể rút nhiều nguồn lực chiến lược khỏi Trung Đông để tập trung trở lại khu vực Ấn Độ–Thái Bình Dương, tăng cường phòng thủ ở eo biển Đài Loan.
Theo số liệu hải quan, Trung Quốc là nước nhập khẩu dầu lớn nhất từ Iran. Trong thời gian Mỹ áp đặt lệnh trừng phạt, Trung Quốc vẫn nhập khoảng 1–1,2 triệu thùng dầu thô Iran mỗi ngày (chiếm khoảng 90% xuất khẩu của Iran). Iran là một quân bài quan trọng trong “an ninh năng lượng” của Trung Quốc. Nếu chế độ Iran thay đổi hoặc rơi vào tay lực lượng thân Mỹ, Trung Quốc sẽ mất một nguồn dầu ổn định thanh toán bằng Nhân dân tệ, không phụ thuộc vào hệ thống USD, điều này trực tiếp làm giảm khả năng chống chịu năng lượng trong chiến lược phong tỏa dài hạn ở eo biển Đài Loan.
Năm 2021, Trung Quốc và Iran ký “Thỏa thuận Hợp tác Toàn diện 25 năm”, với tổng đầu tư lên tới 400 tỷ USD, bao gồm viễn thông, ngân hàng, đường sắt và cảng biển. Những khoản đầu tư này không chỉ mang tính kinh tế mà còn là bố cục địa chính trị. Các cuộc tấn công liên tục của Mỹ–Israel và sự leo thang chiến tranh có thể phá vỡ chiến lược này. Iran gia nhập Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) vào năm 2023; những thất bại của Iran có nghĩa là Trung Quốc có thể mất một cánh quan trọng để kiềm chế các nhóm tác chiến tàu sân bay Mỹ ở Trung Đông, buộc Bắc Kinh phải đối mặt một mình với áp lực chiến lược ở khu vực Ấn Độ–Thái Bình Dương.
Các biện pháp chiến tranh mà Mỹ–Israel áp dụng tại Iran phá vỡ mô hình đối đầu quân sự truyền thống và gây thương vong lớn cho dân thường, chuyển sang “tiêu diệt chính xác các mục tiêu trọng yếu theo chiến lược phi đối xứng”. Quân đội Mỹ cho thấy cách thức sử dụng mạng lưới tình báo tích hợp cao và các cuộc tấn công chính xác để trực tiếp tiêu diệt cơ quan chỉ huy tối cao. Mô hình “bắt giặc thì bắt vua” này rõ ràng là mối đe dọa sống còn đối với chế độ Trung Quốc với tập quyền cao và trung tâm quyết định vô cùng cô lập.
Sự công bố cái chết của các quan chức cấp cao Iran, chứng minh rằng hệ thống chỉ huy quân sự không có chỗ ẩn nấp trước chiến tranh điện tử hiện đại và các cuộc tấn công chính xác. Cuộc chiến này gửi đi tín hiệu rõ ràng đến Bắc Kinh: bất kỳ hành động quân sự nào nhắm vào Đài Loan đều đang được giám sát, và an toàn cá nhân của người phát động sẽ chịu rủi ro hàng đầu.
Trong chiến tranh Iran, quân đội Mỹ sử dụng AI và điện toán đám mây để tích hợp dữ liệu từ nhiều cảm biến (drones, vệ tinh, tàu ngầm) theo thời gian thực; từ phát hiện mục tiêu đến ra lệnh tấn công có thể chỉ mất vài giây. Điều này gây ra sức ép lớn đối với cấu trúc chỉ huy tập trung và theo từng tầng bậc của Trung Quốc. Nếu liên kết truyền thông bị cắt, các đơn vị cơ sở sẽ rơi vào hỗn loạn, trong khi cấp cao sẽ không có chỗ ẩn nấp trên chiến trường minh bạch dữ liệu.
Đài Loan nên tăng cường chia sẻ tình báo với Mỹ, Nhật, Philippines. Trường hợp Iran cho thấy tiền đề của tấn công chính xác là “tình báo minh bạch tuyệt đối”. Nếu Đài Loan nắm chính xác động thái của cấp cao Trung Quốc, sẽ có khả năng “răn đe phòng ngừa” mạnh nhất.
Sau khi loại bỏ cấp cao Iran, hệ thống chỉ huy vẫn không bị tê liệt hoàn toàn; họ chia thành 31 trung tâm ra quyết định độc lập, tiếp tục tấn công các thành phố Israel và căn cứ Mỹ ở Trung Đông.
Quân đội Đài Loan có thể cân nhắc toàn diện mô hình chỉ huy “phi tập trung”, đảm bảo rằng ngay cả khi lãnh đạo cấp cao bị ảnh hưởng, cấp cơ sở vẫn chiến đấu độc lập, làm tăng chi phí tấn công cho Trung Quốc.
Ý nghĩa chiến tranh đối với tư duy chiến lược của Đài Loan là: khái niệm “tấn công phòng ngừa” mà Mỹ–Israel đưa ra cung cấp một chiều hướng mới trong quốc phòng. Nếu kẻ thù thể hiện rõ tham vọng xâm lược, Đài Loan có thể nào ngồi yên chịu trận? Liệu Đài Loan có thể xây dựng khả năng “ngăn chặn cuộc tấn công xảy ra” thay vì chỉ “phản công sau khi bị tấn công”?
Hơn nữa, trọng tâm quốc phòng của Đài Loan có thể không chỉ dừng lại ở phòng thủ bãi biển eo biển mà còn phát triển toàn diện hoặc nâng cấp khả năng tấn công chính xác tầm xa và mạng lưới tình báo xâm nhập, tạo khả năng đe dọa trung tâm ra quyết định đối phương. Đối với chế độ độc tài như Trung Quốc, răn đe thực sự không chỉ khiến đối phương nghĩ rằng “không thắng được”, mà còn khiến lãnh đạo cấp cao nhận ra rằng nếu chiến tranh nổ ra, họ có thể chịu tổn thất nghiêm trọng.
Hoạt động quân sự của Mỹ–Israel tại Iran vẫn đang tiếp diễn, có thể vượt dự kiến của chính quyền Trump, trở thành chiến tranh quy mô lớn hoặc dài hạn, nhưng bản chất của nó sẽ tái định hình trật tự toàn cầu.
Sự hiện diện quân sự của Mỹ tại Trung Đông có tiếp tục hay không vẫn là một ẩn số. Nhưng đối với Đài Loan, đây vừa là biến cố địa chính trị, vừa là bài học chiến thuật quân sự.
Xét về chính trị, nhận thức rằng Trung Quốc “không bảo vệ nổi các đồng minh nhỏ” sẽ củng cố hợp tác với các đồng minh dân chủ và liên minh chống Trung Quốc; về quân sự, Đài Loan có cơ hội học hỏi để phát triển năng lực tấn công chính xác, tác chiến mạng và ám sát đặc nhiệm, trực tiếp gắn chi phí chiến tranh với các nhà lãnh đạo tối cao Trung Quốc, tăng khả năng răn đe mà không cần chiến tranh trực tiếp.
Từ khóa Đài Loan Iran Trung Quốc tấn công Đài Loan đàm phán hạt nhân Mỹ - Iran Israel tấn công Iran Mỹ tấn công Iran
































