Ở các quán ăn ven đường, không khó để bắt gặp cảnh nhiều người cầm bát mì nóng hổi, tiện tay mở nắp chai giấm rồi rót một lượng khá nhiều vào bát. Có người còn gọi đó là “linh hồn của tô mì”.

Những người thường xuyên ăn mì với giấm trong chế độ ăn uống hàng ngày thực sự có sức khỏe mạch máu khá tốt . (Nguồn ảnh: Đồ họa AI/Vision Times)

Không ít người đã duy trì thói quen này suốt nhiều năm. Dù là mì dao cắt, mì tương đen, mì khô Vũ Hán, mì thịt cừu hay thậm chí chỉ là mì nước đơn giản, họ đều cảm thấy phải thêm chút giấm mới ngon. Điều tưởng chừng chỉ là sở thích ăn uống này thực tế cũng có một số cơ sở từ góc độ y học.

Các bác sĩ cho biết họ thường xuyên tiếp nhận bệnh nhân mắc tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và đái tháo đường. Trong quá trình nghiên cứu, họ nhận thấy một hiện tượng khá thú vị: những người có thói quen cho giấm vào mì thường có một số chỉ số về sức khỏe mạch máu khả quan hơn. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa giấm là “thần dược”, mà chỉ có thể hỗ trợ sức khỏe nếu được sử dụng hợp lý trong chế độ ăn.

1. Giấm có thể giúp giảm gánh nặng cho mạch máu

Mạch máu giống như hệ thống đường cao tốc của cơ thể, vận chuyển oxy, chất dinh dưỡng và hormone. Khi mạch máu bị xơ cứng, tắc nghẽn hoặc tổn thương, nguy cơ mắc nhiều bệnh như xơ vữa động mạch, tăng huyết áp, đột quỵ hay nhồi máu cơ tim sẽ tăng lên.

Theo các chuyên gia, tác dụng của giấm không đến từ việc “chữa bệnh”, mà ở khả năng hỗ trợ điều hòa quá trình chuyển hóa.

Khi ăn mì, cơ thể hấp thụ lượng lớn carbohydrate và phải tiết insulin để điều chỉnh đường huyết. Trong quá trình này, mạch máu cũng chịu áp lực nhất định. Axit axetic và các axit hữu cơ có trong giấm có thể làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày, từ đó giúp glucose được hấp thu chậm hơn, làm giảm tốc độ tăng đường huyết sau bữa ăn và góp phần giảm áp lực lên thành mạch.

2. Hỗ trợ kiểm soát biến động đường huyết

Nhiều người dù không béo phì hay chưa được chẩn đoán mắc đái tháo đường vẫn có hiện tượng đường huyết dao động mạnh sau bữa ăn, dẫn đến cảm giác buồn ngủ, mệt mỏi.

Nếu tình trạng này kéo dài, các tế bào nội mô mạch máu sẽ liên tục chịu tác động, làm giảm độ đàn hồi của thành mạch, thúc đẩy quá trình xơ cứng và tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.

Giấm được ví như “một bộ đệm nhỏ”, giúp làm chậm những biến động này. Một số nghiên cứu cho thấy những người sử dụng giấm trước hoặc trong bữa ăn có mức đường huyết sau ăn giảm trung bình hơn 25% so với nhóm không sử dụng.

3. Đặc tính chống oxy hóa và chống viêm

Ngoài tác động đến đường huyết, giấm còn chứa các hợp chất chống oxy hóa như polyphenol và flavonoid.

Các gốc tự do được tạo ra do hút thuốc, thức khuya, căng thẳng hoặc chế độ ăn nhiều dầu mỡ có thể gây tổn thương thành mạch. Một số nghiên cứu cho thấy các hợp chất này trong giấm có khả năng trung hòa một phần gốc tự do, góp phần làm chậm tổn thương mạn tính của mạch máu.

Một nghiên cứu đăng trên tạp chí Food Science năm 2005 thực hiện trên chuột cho thấy giấm có khả năng loại bỏ khoảng 30% gốc tự do trong điều kiện thí nghiệm, từ đó góp phần tăng cường khả năng chống oxy hóa của cơ thể.

Viêm mạn tính cũng là một trong những nguyên nhân thúc đẩy xơ vữa động mạch. Sau bữa ăn, khi nồng độ lipid trong máu tăng và máu trở nên đặc hơn, các tế bào nội mô sẽ tiết ra nhiều chất gây viêm. Một số hoạt chất trong giấm được cho là có thể giúp ức chế một phần các yếu tố gây viêm này, giúp mạch máu duy trì trạng thái ổn định hơn.

Nhiều người trung niên và cao tuổi khi khám sức khỏe thường được chẩn đoán “xơ vữa động mạch mức độ nhẹ” hoặc “vôi hóa mạch máu”. Đây đều là kết quả của quá trình lão hóa kéo dài, không hình thành chỉ trong thời gian ngắn. Vì vậy, duy trì chế độ ăn hợp lý và hạn chế biến động mạnh của đường huyết, mỡ máu là yếu tố quan trọng giúp bảo vệ mạch máu.

Một số lợi ích khác và những lưu ý

Từ góc độ dinh dưỡng, giấm là thực phẩm có tính axit nhưng sau khi chuyển hóa trong cơ thể lại tạo môi trường có tính kiềm, góp phần duy trì cân bằng axit – bazơ. Giấm cũng có thể hỗ trợ hấp thu canxi, có lợi cho việc phòng ngừa loãng xương ở người cao tuổi.

Một số người nhận thấy ăn giấm giúp ngon miệng hơn do giấm kích thích tiết axit dạ dày và tăng hoạt động của các enzyme tiêu hóa.

Tuy nhiên, không phải ai cũng phù hợp với việc sử dụng nhiều giấm. Những người bị loét dạ dày, trào ngược dạ dày – thực quản hoặc có niêm mạc dạ dày nhạy cảm có thể bị nặng triệu chứng nếu dùng quá nhiều giấm. Ngoài ra, người đang sử dụng một số thuốc như aspirin hoặc thuốc chống đông máu nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Một nghiên cứu đăng trên Tạp chí Dịch tễ học Trung Quốc khảo sát hơn 5.000 người trưởng thành cho thấy những người thường xuyên sử dụng giấm trong bữa ăn có mức đường huyết lúc đói, mức dao động đường huyết sau ăn và nồng độ triglyceride nhìn chung thấp hơn nhóm không sử dụng. Mối liên hệ này đặc biệt rõ ở nhóm trên 30 tuổi và được ghi nhận ở cả nam lẫn nữ.

Các nhà nghiên cứu cho rằng điều này có thể liên quan đến việc các hoạt chất trong giấm tham gia vào quá trình chuyển hóa glucose và chất béo.

Nếu bạn đã có thói quen thêm một ít giấm khi ăn mì thì có thể tiếp tục duy trì. Miễn là không uống giấm khi đói, không sử dụng quá nhiều và vẫn đảm bảo chế độ ăn cân đối, thì một lượng giấm vừa phải có thể mang lại một số lợi ích nhất định cho sức khỏe.