Không phải ngẫu nhiên mà từ Hàn Quốc, Hồng Kông đến Việt Nam, nhiều bộ phim ăn khách cùng khai thác những đường dây bắt cóc, buôn người và mua bán nội tạng. Cũng không phải ngẫu nhiên mà hàng loạt phim tài liệu về cáo buộc cưỡng bức thu hoạch nội tạng tại Trung Quốc liên tiếp xuất hiện tại các liên hoan phim quốc tế. Khi những câu chuyện kinh hoàng trên màn ảnh có điểm giao với các cuộc điều tra ngoài đời thực, đó không còn đơn thuần là chuyện điện ảnh, mà trở thành một lời cảnh tỉnh về y đức, nhân quyền và trách nhiệm của những người làm chính sách.

Khi màn ảnh liên tục kể về một nỗi ám ảnh

Năm 2010, điện ảnh Hàn Quốc gây tiếng vang với “The Man from Nowhere”. Câu chuyện về cuộc giải cứu một bé gái khỏi đường dây tội phạm, trong đó có hoạt động buôn bán nội tạng.

7 năm sau, điện ảnh Hồng Kông tiếp tục khai thác nỗi ám ảnh ấy qua “Sát Phá Lang 3“ (Paradox, 2017), khi một người cha tìm kiếm con gái mất tích và lần theo những dấu vết dẫn đến đường dây mua bán nội tạng.

Đến năm 2019, bộ phim “Hai Phượng“ (Furie) của Việt Nam cũng đưa khán giả vào hành trình giải cứu một đứa trẻ bị bắt cóc bởi tổ chức tội phạm.

Gần đây nhất, “Trại Buôn Người” (2026) tiếp tục gợi lên những hiểm họa từ các đường dây lừa đảo, giam giữ và bóc lột con người xuyên biên giới, không quên chi tiết đe dọa cướp nội tạng của nạn nhân nếu không phục tùng.

Chủ đề bắt cóc, buôn người và mua bán nội tạng liên tục trở lại cho thấy đây là một nỗi lo xã hội đủ lớn để điện ảnh nhiều quốc gia cùng khai thác. Đằng sau những pha hành động, cuộc truy đuổi và hành trình giải cứu là một câu hỏi đáng sợ:

Điều gì sẽ xảy ra khi một con người không còn được nhìn nhận như một chủ thể có nhân phẩm, mà bị biến thành nguồn cung cấp những bộ phận cơ thể có giá trị?

Nếu điện ảnh thương mại đặt câu hỏi thông qua những nhân vật hư cấu, thì một dòng phim tài liệu lại đi tìm câu trả lời từ nhân chứng, bác sĩ, tài liệu nghiên cứu và các cuộc điều tra.

Những bộ phim tài liệu gây sốc

Năm 2014, “Human Harvest” (Thu hoạch nhân thể), bộ phim tài liệu của đạo diễn Leon Lee, ra mắt công chúng và giành giải Peabody năm 2015. Tác phẩm theo chân hai nhà điều tra David Kilgour và David Matas trong hành trình phơi bày những bằng chứng về hoạt động cưỡng bức thu hoạch nội tạng từ tù nhân lương tâm tại Trung Quốc.

Năm 2015, “Hard to Believe” (Điều khó tin) của đạo diễn Ken Stone tiếp tục đưa vấn đề này ra ánh sáng. Bộ phim đặt ra câu hỏi nhức nhối: Vì sao những bằng chứng và lời khai về hoạt động cưỡng bức thu hoạch nội tạng tại Trung Quốc lại khó được công chúng tin tưởng và tiếp nhận, ngay cả khi những cuộc điều tra đã chỉ ra tính chất nghiêm trọng của chúng? Tác phẩm sau đó giành nhiều giải thưởng tại các liên hoan phim quốc tế.

Năm 2017, đài truyền hình Hàn Quốc TV Chosun thực hiện phóng sự về hoạt động du lịch ghép tạng sang Trung Quốc. Phóng sự tìm hiểu những câu hỏi xoay quanh thời gian chờ ghép ngắn, nguồn tạng và một thiết bị được gọi là “máy làm chết não”. Bằng sáng chế của thiết bị này nghiên cứu chấn thương đối với não bộ ở nhiều mức độ khác nhau khi bị tác động vào đầu, dẫn đến mất nhận thức, từ đó chết não, tuy nhiên tác động này vẫn giữ cho tim đập, các tế bào và cơ quan nội tạng khác vẫn sống.

Chuyên mục phim tài liệu của TV Chosun tiết lộ mô hình “máy kích thích não tổn thương nguyên phát” (Primary brain stem injury).

Năm 2023, “State Organs“ (Nội tạng quốc doanh) của đạo diễn Raymond Zhang tiếp tục theo đuổi chủ đề này thông qua hành trình hơn 20 năm tìm kiếm người thân mất tích của hai gia đình tại Trung Quốc. Bộ phim đã giành hai giải Leo Awards năm 2023 dành cho Đạo diễn xuất sắc nhất và Âm nhạc xuất sắc nhất ở hạng mục phim tài liệu dài, cùng giải Phim tài liệu về nhân quyền xuất sắc nhất tại Manhattan Film Festival năm 2024. Tác phẩm được trình chiếu tại nhiều quốc gia, tiếp tục đưa vấn đề cưỡng bức thu hoạch nội tạng ra trước công luận quốc tế.

Sự xuất hiện liên tục của các tác phẩm điều tra đặt ra một thực tế: những cáo buộc liên quan đến nguồn gốc nội tạng tại Trung Quốc đã trở thành chủ đề được giới làm phim, các tổ chức nhân quyền và một bộ phận cộng đồng y khoa quốc tế quan tâm trong nhiều năm.

Trung Quốc: Khi hệ thống ghép tạng trở thành công cụ thu hoạch nội tạng

Một trong những bi kịch đáng sợ nhất của y học hiện đại không phải là con người chưa đủ khả năng cứu sống bệnh nhân, mà là khi những thành tựu y học được sử dụng để tước đoạt sinh mạng của người khác.

Trong nhiều thập niên, ngành ghép tạng Trung Quốc phát triển nhanh chóng, với số lượng bệnh viện, bác sĩ chuyên khoa và các trung tâm ghép tạng ngày càng tăng. Thế nhưng, đằng sau sự phát triển ấy là câu hỏi ám ảnh: Nguồn nội tạng khổng lồ đến từ đâu, trong khi hoạt động hiến tạng tự nguyện chưa thể đáp ứng tương xứng?

Từ năm 1984, Trung Quốc đã có quy định cho phép sử dụng nội tạng của tử tù trong những điều kiện nhất định. Sau nhiều năm bị quốc tế chỉ trích, chính quyền nước này xây dựng hệ thống hiến tạng tự nguyện, bắt đầu thí điểm năm 2010 và tuyên bố ngừng sử dụng nội tạng tử tù từ năm 2015.

Tuy nhiên, sự ra đời của hệ thống hiến tạng không đồng nghĩa với việc những hoạt động thu hoạch nội tạng cưỡng bức đã chấm dứt. Trái lại, nhiều cuộc điều tra độc lập đã chỉ ra những dấu hiệu cho thấy một bộ máy ghép tạng có tổ chức đã được sử dụng để thu hoạch nội tạng từ những người bị giam giữ, đặc biệt là các tù nhân lương tâm.

Năm 2019, Tòa án độc lập điều tra về cưỡng bức thu hoạch nội tạng tại Trung Quốc (China Tribunal), do luật sư nhân quyền Geoffrey Nice chủ trì, kết luận rằng hoạt động cưỡng bức thu hoạch nội tạng đã diễn ra tại Trung Quốc trong nhiều năm, trên quy mô đáng kể. Hội đồng xác định các học viên Pháp Luân Công là một trong những nguồn cung nội tạng, và nhiều khả năng là nguồn chủ yếu.

Đây không chỉ là một cáo buộc xuất hiện trên truyền thông. Đó là kết luận được hội đồng đưa ra sau khi xem xét lời khai nhân chứng, những cuộc gọi điều tra bí mật, dữ liệu ghép tạng, cơ sở hạ tầng bệnh viện và các tài liệu liên quan. Dù China Tribunal không phải một tòa án quốc gia hay quốc tế có thẩm quyền cưỡng chế, kết luận của hội đồng đã được tạp chí y khoa The BMJ đưa tin và sau đó được Nghị viện châu Âu viện dẫn.

Một trong những dấu hiệu đáng báo động nhất là thời gian chờ ghép tạng. Ở những hệ thống hiến tạng tự nguyện, việc tìm được một bộ phận phù hợp phụ thuộc vào nhiều điều kiện y học và không thể dễ dàng dự đoán. Thế nhưng, các cuộc điều tra về Trung Quốc ghi nhận những bệnh viện có thể đưa ra thời gian chờ ghép rất ngắn, thậm chí hứa hẹn khả năng bố trí nội tạng trong một khoảng thời gian xác định.

Điều ấy dẫn đến một câu hỏi đáng sợ: Nếu nội tạng có thể được cung cấp theo lịch hẹn, liệu có phải người cung cấp nội tạng đã bị đặt vào trạng thái chờ đợi để bị lấy tạng? Và sự xuất hiện của các công cụ được cấp bằng sáng chế như “máy làm chết não” khiến người ta không khỏi cảm thấy rùng mình.

Nhưng điều đáng sợ hơn cả không nằm ở một thiết bị riêng lẻ. Đó là khả năng cả một hệ thống gồm cơ sở giam giữ, bệnh viện, bác sĩ, xét nghiệm tương thích và cơ chế phân bổ nội tạng có thể bị huy động để biến con người thành nguồn cung cấp bộ phận cơ thể.

Các bộ phim tài liệu “Human Harvest”, “Hard to Believe” và “State Organs” đã lần lượt đưa những vấn đề này ra trước công chúng quốc tế, từ lời khai của những người sống sót, lời kể của bác sĩ cho đến nỗi đau của các gia đình có người thân mất tích.

Đặc biệt, “State Organs” đặt ra một câu hỏi không dễ trả lời: Khi một người mất tích trong hệ thống giam giữ và gia đình không thể biết họ đang ở đâu, ai có thể bảo đảm thân thể và các bộ phận cơ thể của người ấy không bị sử dụng trái ý muốn?

Ngày 14/6/2021, các chuyên gia nhân quyền Liên Hợp Quốc cho biết họ nhận được những thông tin đáng tin cậy về việc người bị giam giữ thuộc một số nhóm tôn giáo, dân tộc tại Trung Quốc bị xét nghiệm máu và kiểm tra nội tạng mà không có sự đồng ý tự nguyện. Theo những thông tin được báo cáo, kết quả xét nghiệm có thể được sử dụng để lập dữ liệu phục vụ việc phân bổ nội tạng.

Đến ngày 5/5/2022, Nghị viện châu Âu thông qua nghị quyết về các báo cáo cho thấy hoạt động thu hoạch nội tạng tại Trung Quốc vẫn tiếp diễn, viện dẫn kết luận của China Tribunal và kêu gọi những biện pháp bảo vệ nhân quyền mạnh mẽ hơn.

Như vậy, vấn đề thu hoạch nội tạng tại Trung Quốc đã vượt xa phạm vi một câu chuyện trên màn ảnh hay một cuộc tranh luận giữa các nhà hoạt động nhân quyền. Nó đã trở thành vấn đề được điều tra, thảo luận tại các thiết chế quốc tế và đặt ra những câu hỏi nghiêm trọng về trách nhiệm của bộ máy nhà nước trong việc bảo vệ sinh mạng con người.

Chính quyền Trung Quốc vẫn bác bỏ các cáo buộc cưỡng bức thu hoạch nội tạng có hệ thống. Tuy nhiên, những lời phủ nhận không thể thay thế việc công khai nguồn gốc nội tạng, dữ liệu ghép tạng và cho phép giám sát độc lập.

Bi kịch ở đây là một hệ thống vốn được xây dựng và quảng bá dưới danh nghĩa cứu người có thể bị lợi dụng để phục vụ việc tước đoạt sinh mạng, trong khi những cơ chế pháp lý và quản trị lẽ ra phải bảo vệ người hiến lại không đủ khả năng ngăn chặn sự lạm dụng.

Câu chuyện Trung Quốc vì thế không chỉ là lời cảnh báo về một quốc gia. Nó đặt ra vấn đề có tính phổ quát đối với bất kỳ nước nào đang mở rộng hoạt động hiến và ghép tạng. Đó chính là bài học mà bất kỳ quốc gia nào, trong đó có Việt Nam, cần nghiêm túc suy ngẫm trước khi mở rộng quy mô hiến, ghép tạng và thị trường dịch vụ y tế xuyên biên giới.

Vì vậy, quá trình xây dựng chính sách không nên chỉ tập trung vào chỉ tiêu số ca ghép, số lượng bệnh viện đủ điều kiện hay số người đăng ký hiến. Cần trả lời được những câu hỏi khó hơn:

  • Danh sách bệnh nhân chờ hiến tạng theo thứ tự ưu tiên nhận có được công khai?
  • Ai xác minh người hiến đã thực sự tự nguyện, được cung cấp đầy đủ thông tin và không chịu áp lực?
  • Ai kiểm tra độc lập việc xác định chết não, bảo đảm quyết định ấy không bị chi phối bởi nhu cầu lấy tạng?
  • Nguồn gốc mỗi bộ phận cơ thể được truy xuất ra sao?
  • Cơ chế nào bảo vệ người nghèo, người bị giam giữ và những nhóm dễ bị tổn thương?
  • Và nếu xuất hiện hoạt động ghép tạng cho người nước ngoài, làm sao để ngăn chặn nguy cơ du lịch ghép tạng mang tính bóc lột?

Những vấn đề này không chỉ cần quy định trên giấy, mà còn cần cơ chế giám sát độc lập, công khai dữ liệu phù hợp, bảo vệ người tố giác và những chế tài đủ mạnh đối với hành vi mua bán hoặc cưỡng bức lấy nội tạng.

Kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là hệ thống ghép tạng Trung Quốc, cho thấy mở rộng năng lực y tế phải đi cùng khả năng chứng minh tính hợp pháp và đạo đức của từng nguồn tạng.

Để sự sống của một người không được đánh đổi bằng sự sống của người khác

Có lẽ điều đáng suy ngẫm nhất khi nhìn lại những bộ phim từ “The Man from Nowhere”, “Sát Phá Lang 3”, “Hai Phượng” đến “Human Harvest”, “Hard to Believe” và “State Organs” không nằm ở những cảnh quay gây ám ảnh hay những giải thưởng điện ảnh. Đó là câu hỏi về ranh giới đạo đức của con người khi một bộ phận cơ thể có thể mang lại sự sống cho người này nhưng đồng thời trở thành nguồn lợi cho kẻ khác.

Chúng ta có quyền kỳ vọng vào một nền y học phát triển, giúp cứu sống ngày càng nhiều bệnh nhân. Song càng phát triển, hệ thống ấy càng cần minh bạch, càng phải bảo vệ người hiến và càng không thể để nhu cầu ghép tạng trở thành lý do làm suy yếu những giới hạn đạo đức căn bản.

Một nền y học nhân đạo không chỉ được đánh giá bằng số người được cứu sống, mà còn bằng việc không một con người nào bị tước đoạt quyền sống, quyền tự quyết hay nhân phẩm để tạo nên những thành tựu ấy.

Minh Nhật biên tập

Mời xem video: