sốc địa chính trị từ xung đột liên quan đến Iran đang làm rung chuyển thị trường dầu mỏ toàn cầu phơi bày những điểm dễ tổn thương trong cấu trúc năng lượng của nhiều nền kinh tế. Với Việt Nam, rủi ro không chỉ nằm giá dầu tăng còn chuỗi cung ứng dầu thô từ Trung Đông cho Nhà máy lọc hóa dầu Nghi Sơn.

Khủng hoảng Iran phơi bày rủi ro năng lượng của Việt Nam. (Ảnh minh họa: Shutterstock)

Cuộc khủng hoảng địa chính trị liên quan đến Iran bùng phát vào cuối tháng 2/2026 đã nhanh chóng tạo ra những biến động mạnh trên thị trường năng lượng toàn cầu. Trong bối cảnh Trung Đông vẫn giữ vai trò là trung tâm cung cấp dầu mỏ quan trọng của thế giới, mọi căng thẳng quân sự trong khu vực đều có khả năng gây ra cú sốc nguồn cung và kéo theo những phản ứng dây chuyền trên thị trường tài chính và hàng hóa. Những diễn biến trong hai tuần đầu của cuộc khủng hoảng cho thấy thị trường dầu mỏ toàn cầu đã trải qua ba giai đoạn rõ rệt: tăng sốc, điều chỉnh nhanh và bước vào giai đoạn biến động mạnh theo thông tin địa chính trị. Các biến động này cũng nhanh chóng lan tỏa tới thị trường xăng dầu trong nước của Việt Nam.

Diễn biến “sốc” giá dầu trong nước và quốc tế

Ngay sau khi căng thẳng quân sự liên quan đến Iran leo thang vào cuối tháng 2/2026, giá dầu thô trên thị trường quốc tế đã phản ứng gần như tức thời. Trong vài ngày đầu sau khi xảy ra các cuộc không kích và các động thái quân sự trong khu vực, tâm lý lo ngại về nguy cơ gián đoạn nguồn cung dầu từ Trung Đông đã khiến giá dầu tăng vọt. Đặc biệt, mối lo lớn nhất của thị trường nằm ở nguy cơ ảnh hưởng đến hoạt động vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz – tuyến hàng hải chiến lược nơi khoảng 20% lượng dầu thương mại của thế giới được vận chuyển mỗi ngày.

Chỉ trong một thời gian ngắn, giá dầu Brent đã tăng lên gần 120 USD/thùng, trong khi giá dầu WTI của Mỹ cũng tiến sát mức 115 USD/thùng. Đây là mức tăng mạnh nhất của thị trường dầu kể từ giai đoạn khủng hoảng năng lượng năm 2022. Các nhà đầu tư trên thị trường năng lượng khi đó bắt đầu tính đến “phí rủi ro địa chính trị”, tức phần giá tăng thêm do nguy cơ nguồn cung bị gián đoạn bởi chiến tranh hoặc xung đột.

Giá dầu thô trên thị trường quốc tế phản ứng gần như tức thời với xung đột quân sự tại Iran. (Nguồn: Investing.com)

Tuy nhiên, sau cú tăng sốc ban đầu, thị trường dầu mỏ nhanh chóng bước vào giai đoạn điều chỉnh. Nguyên nhân chủ yếu đến từ các biện pháp can thiệp của các tổ chức năng lượng quốc tế và các quốc gia tiêu thụ lớn. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cùng với một số quốc gia thành viên đã xem xét khả năng xả kho dự trữ dầu chiến lược nhằm giảm bớt áp lực nguồn cung. Đồng thời, Mỹ và các đồng minh cũng tăng cường bảo vệ các tuyến vận tải năng lượng quan trọng ở khu vực Trung Đông nhằm trấn an thị trường.

Nhờ các biện pháp này, giá dầu đã hạ nhiệt tương đối nhanh. Từ mức đỉnh gần 120 USD/thùng, giá dầu Brent có thời điểm giảm xuống khoảng 90–92 USD/thùng, trong khi giá dầu WTI giảm xuống dưới 90 USD/thùng. Tuy vậy, sự điều chỉnh này không đồng nghĩa với việc thị trường đã ổn định hoàn toàn.

Bước sang tuần thứ hai của tháng 3/2026, thị trường dầu mỏ toàn cầu bắt đầu rơi vào trạng thái biến động mạnh theo từng thông tin mới liên quan đến tình hình địa chính trị. Mỗi thông tin về hoạt động quân sự, nguy cơ tấn công vào các cơ sở năng lượng hay các tàu chở dầu ở Trung Đông đều có thể khiến giá dầu biến động mạnh trong ngày. Trong một số phiên giao dịch, giá dầu Brent đã vượt trở lại ngưỡng 100 USD/thùng trước khi giảm nhẹ sau đó. Điều này phản ánh trạng thái bất ổn cao của thị trường năng lượng trong bối cảnh khủng hoảng chưa có dấu hiệu hạ nhiệt.

Các chuyên gia năng lượng nhận định rằng thị trường dầu mỏ hiện nay đang vận hành dưới ảnh hưởng của yếu tố “risk premium” – tức phần giá phản ánh rủi ro địa chính trị thay vì các yếu tố cung cầu thông thường. Khi rủi ro địa chính trị gia tăng, các nhà giao dịch sẽ sẵn sàng trả giá cao hơn cho dầu thô để phòng ngừa nguy cơ thiếu hụt nguồn cung trong tương lai.

Những biến động của thị trường dầu thế giới nhanh chóng lan tỏa đến thị trường xăng dầu trong nước của Việt Nam. Là một quốc gia vẫn phải nhập khẩu một phần đáng kể xăng dầu thành phẩm và dầu thô cho các nhà máy lọc dầu, Việt Nam chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các biến động giá trên thị trường quốc tế.

Trong kỳ điều hành giá xăng dầu đầu tháng 3/2026, giá bán lẻ xăng trong nước đã tăng mạnh, có thời điểm tăng gần 5.000 đồng mỗi lít so với kỳ trước. Đây được xem là một trong những mức điều chỉnh tăng lớn nhất trong vài năm gần đây. Không chỉ xăng, các loại nhiên liệu công nghiệp như dầu diesel và dầu hỏa cũng ghi nhận mức tăng đáng kể. Đặc biệt, dầu diesel – loại nhiên liệu được sử dụng phổ biến trong vận tải hàng hóa và sản xuất công nghiệp – vượt ngưỡng 30.000 đồng/lít do Việt Nam vẫn phải nhập khẩu phần lớn nguồn cung từ thị trường quốc tế.

Trước áp lực giá năng lượng tăng cao, Chính phủ Việt Nam đã triển khai một loạt biện pháp nhằm ổn định thị trường trong nước. Các công cụ điều hành bao gồm sử dụng Quỹ bình ổn giá xăng dầu, giảm thuế bảo vệ môi trường về 0 và điều hành linh hoạt chu kỳ điều chỉnh giá. Mục tiêu của các biện pháp này là giảm bớt tác động tiêu cực của giá dầu thế giới đối với lạm phát và hoạt động sản xuất kinh doanh trong nước.

Giá bán lẻ xăng dầu trong nước “tăng sốc” trước khủng hoảng nguồn cung toàn cầu. (Nguồn: Petrolimex)

Trong trung hạn, triển vọng của thị trường dầu mỏ toàn cầu vẫn phụ thuộc lớn vào diễn biến địa chính trị tại Trung Đông. Nếu xung đột tiếp tục leo thang và ảnh hưởng trực tiếp đến các tuyến vận chuyển dầu, giá dầu có thể tăng lên mức 130 USD/thùng hoặc cao hơn. Ngược lại, nếu căng thẳng được kiểm soát và nguồn cung không bị gián đoạn nghiêm trọng, thị trường có thể ổn định trở lại trong vùng giá khoảng 90–100 USD/thùng.

Đối với Việt Nam, những biến động này cho thấy sự phụ thuộc của nền kinh tế vào thị trường năng lượng toàn cầu vẫn còn lớn. Trong bối cảnh địa chính trị ngày càng phức tạp, việc đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, nâng cao năng lực lọc hóa dầu trong nước và phát triển các nguồn năng lượng thay thế sẽ trở thành những yếu tố quan trọng giúp nền kinh tế giảm thiểu rủi ro từ các cú sốc năng lượng trong tương lai.

Nghi Sơn và sự phụ thuộc vào dầu thô Kuwait

Một yếu tố quan trọng trong cấu trúc cung ứng năng lượng của Việt Nam là Nhà máy lọc hóa dầu Nghi Sơn tại Thanh Hóa. Đây là dự án liên doanh giữa các doanh nghiệp Việt Nam và các đối tác nước ngoài, trong đó Tập đoàn Dầu khí Kuwait là một cổ đông lớn.

Nhà máy được thiết kế chủ yếu để chế biến dầu thô Kuwait – loại dầu có đặc tính kỹ thuật phù hợp với cấu hình công nghệ của nhà máy. Theo thiết kế ban đầu, phần lớn nguồn nguyên liệu đầu vào của Nghi Sơn được cung cấp từ Kuwait thông qua các hợp đồng dài hạn.

Hiện nay, hai nhà máy lọc dầu lớn của Việt Nam – Dung Quất và Nghi Sơn – cung cấp khoảng 70–80% nhu cầu xăng dầu trong nước. Trong đó, Nghi Sơn chiếm gần 35–40% tổng nguồn cung nhiên liệu cho thị trường nội địa. Điều này khiến nguồn cung năng lượng của Việt Nam có mức độ phụ thuộc nhất định vào dòng dầu thô từ khu vực Vịnh Ba Tư.

Nếu xảy ra gián đoạn trong vận chuyển dầu từ Trung Đông, đặc biệt là từ Kuwait, hoạt động của Nghi Sơn có thể bị ảnh hưởng, kéo theo những biến động nhất định đối với thị trường xăng dầu trong nước.

Eo biển Hormuz và rủi ro đối với chuỗi cung ứng dầu

Một điểm nóng đặc biệt quan trọng trong cuộc khủng hoảng hiện nay là eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển chiến lược mà phần lớn dầu xuất khẩu từ các nước vùng Vịnh phải đi qua.

Mặc dù đến thời điểm hiện nay, tuyến hàng hải này chưa bị tuyên bố “đóng” chính thức, nhưng trên thực tế hoạt động vận tải đã bị co hẹp rất mạnh sau xung đột. Theo Joint Maritime Information Center (JMIC), lưu lượng qua eo biển Hormuz từng giảm xuống khoảng 28 lượt tàu/ngày, thấp hơn rất xa mức trung bình lịch sử khoảng 138 lượt/ngày; riêng tàu chở dầu có thời điểm gần như tê liệt. Cập nhật ngày 11/3 của JMIC tiếp tục đánh giá rủi ro hàng hải ở mức “nghiêm trọng”, cho biết lưu lượng qua Hormuz vẫn bị thắt chặt, nhiều hãng tàu lớn tiếp tục hoãn hoặc giảm chuyến, trong khi các vụ tấn công vào tàu thương mại ngày 10–11/3 cho thấy chưa có tín hiệu hạ nhiệt rõ ràng. Reuters cũng ghi nhận đến 11/3, hoạt động trung chuyển của các tàu không thuộc Iran qua cửa ngõ này gần như rơi vào trạng thái đình trệ, dù Iran vẫn duy trì được một phần dòng xuất khẩu của mình. Đến 12/3, phía Iran tuyên bố không có kế hoạch đóng eo biển Hormuz, nhưng rủi ro an ninh, chi phí bảo hiểm chiến tranh và tâm lý né tránh của chủ tàu vẫn khiến tuyến này chưa thể trở lại trạng thái bình thường.

Eo biển Hormuz vẫn trong tình trạng “binh biến”, hiếm có tàu qua lại. (Ảnh Bộ Công thương)

Điều này đặc biệt quan trọng với Việt Nam vì Nhà máy lọc hóa dầu Nghi Sơn phụ thuộc đáng kể vào dầu thô Kuwait, mà phần lớn phải đi qua khu vực Vịnh và eo biển Hormuz trước khi đến Việt Nam. Trong khi Dung Quất về cơ bản ít bị tác động hơn trong ngắn hạn, thông tin được Bộ Công Thương công bố cho thấy Nghi Sơn là mắt xích chịu rủi ro lớn hơn do phụ thuộc vào dầu Kuwait; dù vậy, tồn kho hiện có và các lô hàng đang trên đường vẫn đủ để duy trì sản xuất trong trước mắt. Cũng theo nguồn này, các bên liên quan đang khẩn trương tìm giải pháp đa dạng hóa nguồn dầu thô cho Nghi Sơn nhằm giảm thiểu nguy cơ gián đoạn.

Khả năng tìm nguồn dầu thay thế cho Nghi Sơn

Về khả năng tìm nguồn thay thế cho Nghi Sơn, triển vọng hiện nay tốt hơn trước khá nhiều nhưng chưa thể thay thế hoàn toàn Kuwait trong ngắn hạn. Từ tháng 1/2026, Nghi Sơn đã lần đầu xử lý thành công 1 triệu thùng dầu Das Blend không phải của Kuwait, chứng minh rằng nhà máy đã có năng lực kỹ thuật để mở rộng “rổ” dầu thô đầu vào. NSRP cho biết sẽ dần sử dụng thêm các nguồn dầu thay thế theo tỷ lệ phù hợp, có thể pha trộn với dầu Kuwait hoặc dùng các loại dầu trung bình có đặc tính tương đồng. Việt Nam News cho biết kế hoạch năm 2026 của NSRP là xử lý khoảng 10–12 triệu thùng dầu thô thay thế mỗi năm để hỗ trợ vận hành ở mức khoảng 120% công suất thiết kế. Argus sau đó còn ghi nhận NSRP đã mua thêm dầu từ Mỹ, Abu Dhabi và Qatar cho các kỳ giao hàng tháng 4–6/2026. Điều đó cho thấy về mặt kỹ thuật và thương mại, Nghi Sơn đã bắt đầu có cửa thay thế, chứ không còn hoàn toàn “đóng khung” vào dầu Kuwait như trước.

Tuy nhiên, khả năng thay thế này vẫn có giới hạn. Thứ nhất, dầu Kuwait vẫn là nguồn nguyên liệu nền tảng theo các hợp đồng dài hạn và là loại dầu mà cấu hình công nghệ của Nghi Sơn tối ưu nhất. Thứ hai, các nguồn thay thế như Das Blend, Al-Shaheen hay WTI chỉ mới đóng vai trò bổ sung, chưa phải thay thế toàn bộ. Thứ ba, ngay cả khi tìm được dầu từ Mỹ, Qatar hay UAE, bài toán không chỉ là “mua được hàng” mà còn là vận chuyển, lịch tàu, bảo hiểm, chi phí freight và mức độ phù hợp kỹ thuật khi pha trộn trong từng giai đoạn vận hành. Vì vậy, trong kịch bản căng thẳng Hormuz kéo dài, Nghi Sơn có thể giảm bớt mức độ phụ thuộc vào Kuwait, nhưng khó có thể cắt đứt hoàn toàn sự lệ thuộc này trong ngắn hạn.

An ninh năng lượng và bài toán dài hạn

Nhìn tổng thể, khủng hoảng Trung Đông có thể tác động tới nền kinh tế Việt Nam thông qua ba kênh chính: biến động giá năng lượng, gián đoạn chuỗi cung ứng dầu và biến động thương mại – tài chính toàn cầu.

Trong đó, yếu tố đáng chú ý nhất là cấu trúc nguồn cung năng lượng của Việt Nam hiện nay có liên hệ trực tiếp với khu vực Trung Đông thông qua nguồn dầu thô cung cấp cho Nhà máy lọc hóa dầu Nghi Sơn.

Điểm tích cực là Việt Nam chưa rơi vào thế bị động hoàn toàn. Nghi Sơn đã bước đầu chứng minh khả năng xử lý dầu ngoài Kuwait, trong khi các nguồn dự trữ và các lô hàng đang trên đường vẫn giúp duy trì sản xuất trước mắt.

Tuy nhiên, về trung và dài hạn, bài toán lớn hơn không chỉ là ứng phó với một cuộc khủng hoảng cụ thể, mà là xây dựng một hệ thống năng lượng linh hoạt hơn. Việc đa dạng hóa nguồn nhập dầu thô, tăng cường dự trữ năng lượng chiến lược và nâng cao khả năng thích ứng công nghệ của các nhà máy lọc dầu sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an ninh năng lượng và ổn định kinh tế vĩ mô của Việt Nam trong một thế giới ngày càng nhiều bất định.

Tùng Lâm