Cục Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) gần đây đã ban hành một bản ghi nhớ chính sách mới, PM-602-0199, nhấn mạnh rằng về nguyên tắc, người nước ngoài muốn chuyển từ tình trạng tạm trú sang thường trú (thẻ xanh) nên trở về nước xuất xứ của họ. Tuy nhiên, 6 nhóm người này vẫn có thể được cấp thẻ xanh trong phạm vi Hoa Kỳ.

Ảnh minh họa (Ảnh: Khương Lâm Đạt/Epoch Times)

Bản ghi nhớ có một tuyên bố quan trọng rằng trong “hoàn cảnh đặc biệt”, người nộp đơn vẫn có thể được phép ở lại Hoa Kỳ để hoàn tất thủ tục xin thẻ xanh I-485.

Nói cách khác, cánh cửa đã thu hẹp lại, nhưng chưa hoàn toàn đóng lại. Tuy nhiên, việc có được thẻ xanh tại Hoa Kỳ có thể không còn đơn giản như chỉ cần “đủ điều kiện” nữa. Đến nay, USCIS vẫn chưa công bố chi tiết thực thi chính thức, cộng đồng pháp lý vẫn có những cách hiểu khác nhau về phạm vi cụ thể của “hoàn cảnh đặc biệt” này.

Ai vẫn có thể được cấp thẻ xanh tại Hoa Kỳ trong tương lai?

Cục Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) vẫn chưa chính thức đưa ra định nghĩa đầy đủ về “hoàn cảnh đặc biệt”. Tuy nhiên, dựa trên phân tích hiện tại của cộng đồng pháp lý và luật sư di trú, các đối tượng sau đây vẫn có thể là mục tiêu chính để được phép điều chỉnh tình trạng cư trú tại Hoa Kỳ trong tương lai:

Nhóm 1: Bệnh nặng và các yếu tố nhân đạo

Đây có thể là nhóm quan trọng nhất trong tương lai. Nói chung, Cộng đồng pháp lý tin rằng những trường hợp này có thể được coi là “hoàn cảnh đặc biệt” trong tương lai. Do đó, hồ sơ y tế đầy đủ, giấy chứng nhận của bác sĩ, đánh giá tâm lý và bằng chứng về chăm sóc dài hạn có thể trở nên vô cùng quan trọng.

Ví dụ 1: Một phụ nữ Trung Quốc lớn tuổi đang điều trị hóa trị ung thư tại Hoa Kỳ. Bác sĩ của bà đã nói rõ rằng tình trạng sức khỏe hiện tại của bà không phù hợp với các chuyến bay đường dài. Nếu bà phải trở về Trung Quốc để chờ phỏng vấn lãnh sự, những rủi ro y tế nghiêm trọng có thể phát sinh trong suốt hành trình.

Ví dụ 2: Một phụ nữ công dân Hoa Kỳ đang chăm sóc người chồng bị đột quỵ. Ông ấy không thể tự đi lại và hoàn toàn phụ thuộc vào sự chăm sóc của vợ. Nếu bà ấy phải rời khỏi đất nước trong vài tháng, toàn bộ hệ thống chăm sóc gia đình của bà có thể sụp đổ ngay lập tức.

Nhóm 2: Rủi ro liên quan đến việc trở về nước

Đây không chỉ là vấn đề chiến tranh. Nó cũng có thể bao gồm rủi ro chính trị, đàn áp tôn giáo, vấn đề an ninh công cộng, những bất thường ngoại giao và đàn áp các nhóm cụ thể.

Ví dụ 1: Những cá nhân đã tham gia công khai vào các hoạt động chính trị nhạy cảm có thể phải đối mặt với điều tra, giam giữ hoặc thậm chí là rủi ro hình sự nếu họ trở về nước.

Ví dụ 2: Một số nhân vật tôn giáo có thể phải đối mặt với việc giám sát liên tục và các vấn đề an ninh sau khi trở về nước. Một số luật sư về nhập cư tin rằng tình huống này có thể trở thành một trong những lý do quan trọng để ủng hộ việc điều chỉnh tình trạng cư trú trong nước trong tương lai.

Nhóm 3: Những người rất quan trọng đối với lợi ích của Hoa Kỳ

Những trường hợp này đặc biệt đáng chú ý trong nhập cư dựa trên việc làm. Những cá nhân như kỹ sư trí tuệ nhân tạo (AI), nhà nghiên cứu chủ chốt, chuyên gia y tế quan trọng và các giám đốc điều hành cốt lõi của các công ty công nghệ cao thuộc diện này.

Những cá nhân này vẫn có thể được phép hoàn tất quy trình xin thẻ xanh tại Hoa Kỳ trong tương lai. Ngoài ra, một số người giữ visa H-1B có thể tiếp tục nộp đơn xin thẻ xanh thông qua quy trình trong tiểu bang.

Ví dụ 1: Một kỹ sư chip trí tuệ nhân tạo tham gia vào một dự án công nghệ quan trọng của Hoa Kỳ, nếu đột nhiên bị buộc phải rời khỏi đất nước trong 6 tháng, toàn bộ tiến trình nghiên cứu và phát triển của công ty có thể bị gián đoạn.

Ví dụ 2: Một nhà nghiên cứu y khoa cấp cao tham gia vào nghiên cứu lâm sàng ung thư, sự rời đi của ông có thể ảnh hưởng đáng kể đến toàn bộ nhóm nghiên cứu.

Nhóm 4: Khó khăn cùng cực

Điều này rất gần với logic “khó khăn cùng cực” trong đơn xin miễn trừ I-601. Trọng tâm không phải là “sự bất tiện khi trở về nước”, mà là tác hại đáng kể do việc rời khỏi đất nước gây ra, vượt quá “sự chia ly thông thường”. Những tình huống này có thể trở thành những cân nhắc quan trọng trong tương lai.

Ví dụ 1: Một người mẹ Trung Quốc có con mắc chứng tự kỷ. Đứa trẻ đã được nhận giáo dục đặc biệt dài hạn và can thiệp tâm lý. Các bác sĩ đã chỉ rõ rằng nếu người mẹ vắng mặt khỏi đất nước trong thời gian dài, sức khỏe tinh thần của đứa trẻ có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Ví dụ 2: Nếu người cha, trụ cột duy nhất của gia đình, bị buộc phải rời khỏi đất nước, cả gia đình có thể mất nguồn thu nhập, thậm chí cả nhà cửa.

Nhóm 5: Các diện nhân đạo ban đầu được Quốc hội thiết kế cho “điều chỉnh nội địa”

Về lý thuyết, các diện này không nên bị ảnh hưởng đáng kể, vì chúng rõ ràng là các diện bảo vệ nhân đạo do Quốc hội Mỹ thiết kế. Thẻ xanh tị nạn, đặc biệt, là một ví dụ điển hình của hệ thống điều chỉnh nội địa. Do đó, hiện tại, các trường hợp này dường như ít bị ảnh hưởng hơn.

Ví dụ: Visa hôn phu/hôn thê K-1, người được tị nạn (A5), nạn nhân bạo lực gia đình theo VAWA, nạn nhân tội phạm có visa U, nạn nhân buôn người có visa T, v.v.

Nhóm 6: Các trường hợp đã ở giai đoạn sau

Nhiều luật sư về nhập cư hiện nay tin rằng những trường hợp này, dù đã ở giai đoạn cuối, vẫn rất có khả năng được xử lý theo thủ tục ban đầu. Nếu không, sẽ phát sinh nhiều vấn đề về tính công bằng trong thủ tục.

Ví dụ: Những người đã nộp đơn I-485, đã lấy dấu vân tay, hoàn thành khám sức khỏe và đã chờ phỏng vấn trong một thời gian dài.

Các đơn xin Thẻ xanh trong tương lai có thể ngày càng giống với “Kiểm tra lý lịch tổng thể”

Sự thay đổi này thực sự đáng được chú ý. Các đơn xin I-485 trong tương lai có thể không còn chỉ đơn giản là “điền vào mẫu đơn và nộp hồ sơ”.

Chúng sẽ ngày càng giống với “đánh giá tổng thể về tính cách và lý lịch”. Các viên chức nhập cư có thể xem xét nhiều hơn “việc bạn có đáp ứng các yêu cầu hay không”, bao gồm: Hành vi tuân thủ pháp luật của bạn; hồ sơ nộp thuế dài hạn của bạn; khả năng duy trì lối sống ổn định của bạn; những đóng góp của bạn cho cộng đồng; và sự hòa nhập thực sự của bạn vào xã hội Mỹ.

Nhiều trường hợp có thể nhận được thêm Yêu cầu bổ sung bằng chứng (RFE) trong tương lai, thậm chí là yêu cầu bổ sung bằng chứng lần thứ 2. Do đó, việc chuẩn bị hồ sơ về cuộc sống của bạn tại Hoa Kỳ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

Các tài liệu như tờ khai thuế đầy đủ, hồ sơ hoạt động tình nguyện, giấy chứng nhận của nhà thờ, giấy tờ học tập của con cái, đánh giá tâm lý, thư giới thiệu của công ty và hồ sơ đóng góp cộng đồng cần được chuẩn bị trước.

Kết luận: Chính sách nhập cư mới thực sự đã gây lo lắng cho nhiều người. Tuy nhiên, hiện tại, điều này không có nghĩa là chấm dứt tất cả các đơn xin thẻ xanh trong nước. Điều thực sự quan trọng là liệu trường hợp của bạn có đủ bằng chứng mạnh mẽ về “hoàn cảnh đặc biệt” hay không.

Do đó, thay vì hoảng loạn, tốt hơn hết là nên bắt đầu chuẩn bị các tài liệu hỗ trợ sớm và theo dõi sát sao các chi tiết thực thi chính thức tiếp theo từ USCIS.

(Bài viết này chỉ là tổng hợp thông tin về hệ thống và thực tiễn nhập cư nói chung, không cấu thành tư vấn pháp lý hoặc khuyến nghị pháp lý cụ thể cho bất kỳ trường hợp cụ thể nào. Kết quả thực tế của từng trường hợp phụ thuộc vào các tình tiết cụ thể và luật áp dụng; đối với các trường hợp cá nhân, hãy tham khảo ý kiến ​​luật sư chuyên về nhập cư.)