Xơ vữa động mạch: Sự tích tụ thầm lặng và 5 dấu hiệu cảnh báo
- Khánh Nam
- •
Thường được gọi là căn bệnh “thầm lặng”, xơ vữa động mạch có thể tiến triển trong nhiều năm mà không xuất hiện triệu chứng. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi đã xảy ra biến chứng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc các vấn đề nghiêm trọng khác.

Xơ vữa động mạch là một bệnh viêm mạn tính, trong đó một chất dính gọi là mảng bám tích tụ bên trong lòng động mạch, khiến các mạch máu dần bị hẹp và xơ cứng.
Quá trình này có thể ảnh hưởng đến các động mạch trên khắp cơ thể, bao gồm cả những động mạch cung cấp máu cho tim, não, thận và các chi. Theo Bộ Y tế, các bệnh lý do xơ vữa động mạch chiếm khoảng 1/3 tổng số ca tử vong tại Việt Nam.
Duy trì lối sống lành mạnh và sử dụng một số sản phẩm tự nhiên có thể giúp phòng ngừa xơ vữa động mạch, làm chậm tiến triển của bệnh và trong một số trường hợp có thể đảo ngược một phần tác động của tình trạng này.
Các triệu chứng của xơ vữa động mạch
Xơ vữa động mạch thường được gọi là căn bệnh “thầm lặng” vì ở giai đoạn đầu thường không gây ra triệu chứng rõ ràng. Các dấu hiệu cảnh báo thường xuất hiện khi cơ thể chịu căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần – những thời điểm cơ thể cần nhiều oxy hơn. Khi động mạch bị hẹp, lưu lượng máu có thể không đáp ứng đủ nhu cầu của mô, dẫn đến đau hoặc co thắt.
Xơ vữa động mạch có thể xảy ra ở hầu hết các động mạch trong cơ thể. Dạng bệnh phụ thuộc vào vị trí động mạch bị tổn thương và mỗi dạng có những triệu chứng đặc trưng riêng.
1. Tim
Mảng bám tích tụ trong các động mạch cung cấp máu cho tim có thể làm giảm lưu lượng máu một cách âm thầm trong nhiều năm. Đôi khi chỉ được phát hiện khi xuất hiện đau ngực hoặc nhồi máu cơ tim.
Bệnh động mạch vành: Tình trạng tích tụ mảng bám trong các động mạch của tim, ảnh hưởng đến chức năng tim.
Các triệu chứng bao gồm đau ngực (đau thắt ngực), tim đập nhanh, khó thở, vã mồ hôi lạnh, chóng mặt, mệt mỏi và buồn nôn. Đau ngực xuất hiện khi gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi có thể là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ nhồi máu cơ tim.
2. Não
Xơ vữa ở các động mạch dẫn máu lên não có thể làm giảm lưu lượng máu mà không có dấu hiệu cảnh báo rõ ràng, làm tăng nguy cơ đột quỵ, suy giảm trí nhớ và các biến chứng nghiêm trọng khác.
Bệnh động mạch cảnh: Tình trạng tích tụ mảng bám trong các động mạch ở vùng cổ, làm giảm lưu lượng máu đến não. Nhiều người không có triệu chứng ở giai đoạn sớm. Bác sĩ có thể phát hiện bệnh khi nghe thấy âm thanh bất thường dạng “vù vù” bằng ống nghe.
Triệu chứng ở giai đoạn tiến triển có thể bao gồm đột quỵ, liệt tay chân hoặc cơ mặt, lú lẫn, chóng mặt, suy nhược, rối loạn thị giác và hô hấp, đau đầu và mất ý thức.
Bệnh động mạch đốt sống: Tình trạng tích tụ mảng bám trong các động mạch cung cấp máu cho phần sau của não – khu vực kiểm soát các chức năng sống quan trọng.
Triệu chứng có thể bao gồm suy giảm trí nhớ hoặc chức năng nhận thức, yếu hoặc tê một bên cơ thể, thay đổi thị lực và đôi khi xuất hiện các cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA).
3. Các chi
Tình trạng tắc nghẽn động mạch ở chân hoặc tay ban đầu có thể biểu hiện bằng hiện tượng chuột rút hoặc đau khi đi bộ, phản ánh tình trạng giảm tưới máu cơ.
Bệnh động mạch ngoại biên: Tình trạng tích tụ mảng bám trong các động mạch của chân, tay hoặc vùng chậu làm hạn chế lưu lượng máu đến các chi.
Triệu chứng bao gồm đau hoặc co cứng ở chân hoặc hông khi đi bộ và giảm khi nghỉ ngơi, thường xảy ra ở bắp chân nhưng đôi khi xuất hiện ở đùi, mông hoặc bàn chân. Tuy nhiên, một số người có thể không có triệu chứng.
4. Thận
Mảng bám làm hẹp các động mạch cung cấp máu cho thận có thể làm rối loạn kiểm soát huyết áp và chức năng thận, thường không có dấu hiệu cảnh báo ở giai đoạn sớm.
Hẹp động mạch thận: Tích tụ mảng bám trong các động mạch của thận gây suy giảm chức năng thận. Hẹp động mạch thận thường được phát hiện lần đầu thông qua âm thanh bất thường khi bác sĩ nghe bằng ống nghe.
Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng có thể bao gồm mệt mỏi, buồn nôn, lú lẫn, thay đổi lượng nước tiểu, tăng huyết áp, chán ăn và phù ở bàn chân hoặc cẳng chân.
5. Hệ tiêu hóa
Xơ vữa động mạch ở các động mạch cung cấp máu cho ruột có thể gây đau bụng dữ dội sau bữa ăn và trong những trường hợp tiến triển có thể đe dọa sức khỏe hệ tiêu hóa.
Thiếu máu động mạch mạc treo: Tình trạng tích tụ mảng bám trong các động mạch của ruột làm giảm lưu lượng máu.
Triệu chứng bao gồm đau bụng dữ dội sau bữa ăn, sụt cân và tiêu chảy.
Các dấu hiệu cảnh báo bổ sung
Trong một số trường hợp, xơ vữa động mạch có thể biểu hiện thông qua những triệu chứng ít rõ ràng hơn, nhưng vẫn có thể báo hiệu bệnh lý động mạch tiềm ẩn.
- Cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua có thể là dấu hiệu cảnh báo về cơn đột quỵ trong tương lai. Tình trạng này có thể gây đau đầu đột ngột, khó suy nghĩ hoặc vận động cùng với yếu hoặc tê ở một bên cơ thể và thường tự hồi phục trong vòng vài phút.
- Rối loạn chức năng cương dương có thể là dấu hiệu sớm của xơ vữa động mạch ở nam giới và cho thấy nguy cơ cao hơn đối với các biến chứng liên quan đến mảng bám.
- Đau âm ỉ sâu ở vùng bụng hoặc lưng có thể là dấu hiệu của chứng phình động mạch chủ bụng.
Nguyên nhân gây xơ vữa động mạch?
Xơ vữa động mạch là một bệnh tiến triển chậm, có thể bắt đầu từ thời thơ ấu và nặng dần theo thời gian. Mặc dù các nhà nghiên cứu vẫn chưa hiểu hoàn toàn nguyên nhân chính xác cũng như thời điểm khởi phát của bệnh, họ đã xác định được cơ chế phát triển của tình trạng này.
Có thể hình dung các động mạch giống như những con đường thông suốt để máu lưu thông. Xơ vữa động mạch bắt đầu khi lớp nội mạc của các động mạch này bị tổn thương lặp đi lặp lại bởi những yếu tố như:
- Dòng máu rối loạn hoặc tăng huyết áp
- Tình trạng viêm mạn tính
- Nồng độ cholesterol (đặc biệt là một số dạng cholesterol LDL), triglyceride hoặc insulin tăng cao
- Mất cân bằng hóa học, chẳng hạn như đường huyết cao
- Các hóa chất độc hại từ khói thuốc lá
Khi thành động mạch bị tổn thương, phản ứng viêm của cơ thể có thể tạo ra một chuỗi phản ứng bất lợi thay vì quá trình hồi phục bình thường.
Khi đề cập đến xơ vữa động mạch, cholesterol thường được nhắc đến nhiều nhất. Cholesterol vẫn còn nhiều tranh luận. Như chúng tôi đã đưa tin, cholesterol là chất cần thiết đối với cơ thể và không phải mọi loại cholesterol đều có hại. Các nghiên cứu mới cho thấy lượng LDL dư thừa, đặc biệt là các hạt LDL bị oxy hóa, kích thước nhỏ và tỷ trọng cao, có thể góp phần vào sự hình thành mảng bám.
Các tế bào viêm tập trung tại vị trí tổn thương và giải phóng các tín hiệu hóa học khiến cholesterol và các chất thải tế bào tích tụ. Sau đó, các tế bào miễn dịch xâm nhập vào thành động mạch và biến đổi thành “tế bào bọt” hấp thu cholesterol. Theo thời gian, các tế bào bọt này kích thích sự tăng sinh tế bào, dần hình thành các mảng bám chứa nhiều lipid. Một lớp vỏ xơ hình thành bao phủ mảng bám và theo thời gian có thể trở nên cứng do lắng đọng canxi.
Khi phát triển lớn hơn, các mảng bám sẽ làm giảm lưu lượng máu đến các cơ quan và chi. Trong những trường hợp nghiêm trọng, mạch máu có thể bị tắc nghẽn hoàn toàn, thường được gọi là “tắc động mạch”.
Một số mảng bám có xu hướng dễ vỡ. Khi đó, cục máu đông có thể hình thành và đột ngột làm tắc động mạch, dẫn đến tổn thương hoặc hoại tử mô, gây nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc tử vong.
Các yếu tố nguy cơ
Các yếu tố nguy cơ gây xơ vữa động mạch bao gồm:
- Căng thẳng mạn tính.
- Ít vận động thể chất.
- Chế độ ăn nhiều đường, muối và chất béo không lành mạnh nhưng ít trái cây và rau quả.
- Hút thuốc và uống rượu: Không có mức tiêu thụ rượu nào được xem là hoàn toàn không có nguy cơ đối với sức khỏe tim mạch.
- Tăng mỡ máu: Cholesterol xấu (LDL), lipoprotein (a) và triglyceride tăng cao.
- Huyết áp cao, trên 115/75 mm Hg.
- Tiểu đường.
- Thừa cân hoặc béo phì.
- Viêm mạn tính, các bệnh tự miễn dịch như viêm khớp dạng thấp, bệnh lupus và bệnh Addison cũng làm tăng nguy cơ.
- Bệnh nhiễm trùng: HIV và các bệnh nhiễm trùng như Chlamydia pneumoniae, cytomegalovirus, Helicobacter pylori, COVID-19 và bệnh nha chu.
- Một số đột biến trong tế bào máu.
- Một số liệu pháp y khoa: Xạ trị và hóa trị.
- Tuổi tác: Sau 45 tuổi ở nam giới và sau 55 tuổi ở nữ giới.
- Tiền sử gia đình: Các tình trạng như tăng cholesterol máu mang tính gia đình ảnh hưởng đến khoảng 1/300 người và liên quan đến đột biến ở gen thụ thể LDL, dẫn đến nồng độ cholesterol rất cao và bệnh tim khởi phát sớm.
- Chủng tộc và sắc tộc: Người có nguồn gốc Nam Á có nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn so với người có nguồn gốc châu Âu.
Sàng lọc xơ vữa động mạch như thế nào?
Đối với người không có triệu chứng, các xét nghiệm sàng lọc có thể bao gồm:
- Trẻ em không có yếu tố nguy cơ chính: Sàng lọc béo phì bắt đầu từ 2 đến 6 tuổi, đo huyết áp từ 3 tuổi và xét nghiệm lipid máu ở độ tuổi 9 đến 11 hoặc sớm hơn nếu có yếu tố nguy cơ.
- Người có yếu tố nguy cơ: Kiểm tra định kỳ lượng đường huyết, cholesterol và triglyceride, thường được thực hiện trong các lần kiểm tra sức khỏe hàng năm.
- Người trên 18 tuổi: Sàng lọc huyết áp mỗi 3-5 năm bắt đầu từ 18 tuổi và hàng năm từ 40 tuổi. Xét nghiệm mỡ máu mỗi 4-6 năm bắt đầu từ 20 tuổi, với tần suất xét nghiệm dày hơn ở những người có yếu tố nguy cơ hoặc mắc một số bệnh lý nhất định.
- Sàng lọc nâng cao: Trong một số trường hợp, chụp cắt lớp vi tính (CT) được sử dụng để phát hiện các mảng bám vôi hóa trong động mạch vành.
Các phương pháp điều trị xơ vữa động mạch
Với sự can thiệp sớm, xơ vữa động mạch có thể được kiểm soát khá hiệu quả. Kết quả điều trị phụ thuộc nhiều vào mức độ tắc nghẽn của động mạch. Điều trị có thể bao gồm dùng thuốc, các thủ thuật can thiệp hoặc phẫu thuật. Tuy nhiên, để cải thiện lâu dài, thay đổi lối sống là điều cần thiết.
Thảo dược
Ngoài các phương pháp điều trị chính, một số loại thảo dược cũng có thể hỗ trợ làm giảm xơ vữa động mạch, bao gồm: thiên ma, đan sâm, nghệ tây, curcumin, tỏi. Tuy nhiên, nên tham khảo ý kiến của thầy thuốc hoặc chuyên gia thảo dược trước khi dùng. 
Châm cứu
Một nghiên cứu năm 2024 cho thấy châm cứu có thể làm giảm độ dày và thể tích mảng bám ở động mạch cảnh, đồng thời cải thiện độ ổn định của mảng bám với ít tác dụng phụ. Điều này gợi ý rằng châm cứu có thể được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ cho bệnh xơ vữa động mạch cảnh. Kích thích các huyệt cụ thể có thể giúp cải thiện các bệnh tim mạch liên quan đến xơ vữa động mạch, bao gồm:
- Túc tam lý (Zusanli; ST36)
- Phong long (Fenglong; ST40)
- Nội quan (Neiguan; PC6)
- Tâm du (Xinshu; BL15)

Các phương pháp tự nhiên và thay đổi lối sống đối với chứng xơ vữa động mạch
Thay đổi lối sống có thể làm chậm quá trình phát triển của xơ vữa động mạch, giúp ổn định các mảng bám và trong một số trường hợp sớm hoặc nhẹ, có thể làm giảm nhẹ sự tích tụ mảng bám. Điều này giúp giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ, đồng thời có thể góp phần ngăn ngừa xơ vữa động mạch phát triển.
1. Chế độ ăn tốt cho tim
Khuyến nghị dinh dưỡng để kiểm soát xơ vữa động mạch nhấn mạnh vào việc tiêu thụ trái cây, rau, các loại đậu, hạt, ngũ cốc nguyên hạt và cá.
Chế độ ăn Địa Trung Hải bao gồm dầu ô liu nguyên chất hoặc các loại hạt đã được chứng minh giúp cải thiện tỷ lệ sống sót và kết quả tim mạch.
Thực phẩm có tác dụng chữa bệnh:
Một số loại thực phẩm quen thuộc có thể mang lại lợi ích bổ sung bằng cách cải thiện cholesterol, giảm viêm và hỗ trợ sức khỏe mạch máu.
- Dầu ô liu: Việc tiêu thụ nhiều dầu ô liu nguyên chất có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đặc biệt khi dùng trên khoảng 40 gram/ngày.
- Dầu bơ: Giàu chất béo không bão hòa đơn, đặc biệt là axit oleic, dầu bơ có thể giúp giảm cholesterol LDL và hỗ trợ duy trì HDL khỏe mạnh. Các hợp chất chống oxy hóa trong dầu bơ cũng có thể cải thiện chức năng lớp nội mạc mạch máu, đóng vai trò chính trong việc làm chậm sự hình thành mảng bám.
- Cà chua: Một nghiên cứu năm 2012 cho thấy những phụ nữ ăn ít nhất 10 khẩu phần thực phẩm làm từ cà chua mỗi tuần có sự cải thiện về cholesterol toàn phần và tỷ lệ cholesterol toàn phần trên HDL.

Thực phẩm và đồ uống nên hạn chế:
Việc hạn chế một số loại thực phẩm và đồ uống có thể làm giảm viêm, cải thiện cholesterol và giảm nguy cơ tim mạch, bao gồm:
- Chất béo không lành mạnh
- Natri (muối)
- Đường bổ sung và carbohydrate tinh chế
- Thịt chế biến
- Rượu
2. Thực phẩm bổ sung
Một số thực phẩm bổ sung có thể hỗ trợ giảm xơ vữa động mạch, bao gồm: chiết xuất tỏi già, vitamin D, chiết xuất atiso, gạo men đỏ, berberine. Tuy nhiên, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu sử dụng.
3. Các thay đổi lối sống khác
Nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có hướng dẫn cụ thể, đặc biệt nếu bạn mắc bệnh tim hoặc có tiền sử nhồi máu cơ tim.
- Bỏ hút thuốc: Đây là bước quan trọng nhất để giảm nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ, hai biến chứng chính của xơ vữa động mạch.
- Hạn chế uống rượu: Khuyến nghị tối đa là một ly/ngày đối với phụ nữ và tối đa hai ly/ngày đối với nam giới.
- Duy trì vận động: Thực hiện hoạt động thể chất thường xuyên, ví dụ như đi bộ nhanh khoảng 30 phút vào hầu hết các ngày trong tuần và lâu hơn nếu mục tiêu là giảm cân. Người không thể tập luyện cường độ trung bình nên vận động trong khả năng sức khỏe cho phép. Ngoài ra, tập luyện sức mạnh ít nhất hai lần mỗi tuần cũng có lợi ích.
- Duy trì cân nặng khỏe mạnh: Giảm 3% – 5% trọng lượng cơ thể hiện tại có thể giúp cải thiện mức cholesterol, huyết áp và các yếu tố nguy cơ của bệnh tiểu đường.
Tư duy ảnh hưởng đến xơ vữa động mạch như thế nào?
Trạng thái tâm lý và cảm xúc có thể ảnh hưởng đáng kể đến xơ vữa động mạch thông qua cả cơ chế sinh học và hành vi lối sống.
Căng thẳng tâm lý mạn tính, trầm cảm và các trạng thái cảm xúc tiêu cực sẽ làm tăng cortisol và các hormone gây căng thẳng khác. Những hormone này thúc đẩy tình trạng viêm mạch máu, rối loạn chức năng nội mạc ở mạch máu, góp phần đẩy nhanh quá trình hình thành mảng bám và bong mảng bám. Căng thẳng tinh thần cũng có thể làm tăng hoạt động viêm trong các mảng bám đã tồn tại.
Tư duy cũng ảnh hưởng gián tiếp đến xơ vữa động mạch thông qua hành vi và các mô hình tâm lý – xã hội lâu dài. Căng thẳng mạn tính và sức khỏe tinh thần kém thường liên quan đến tỷ lệ hút thuốc cao hơn, ít vận động thể chất và chế độ ăn uống không lành mạnh.
Ngược lại, sức khỏe tâm lý xã hội tích cực, đặc biệt khi được hình thành từ sớm trong cuộc sống, có liên quan đến mức vôi hóa động mạch vành thấp hơn ở tuổi trưởng thành.
Làm thế nào để phòng ngừa xơ vữa động mạch?
Xơ vữa động mạch phát triển dần theo thời gian nhưng việc áp dụng lối sống tốt cho tim có thể làm chậm tiến triển của bệnh và giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
Các chiến lược phòng ngừa chính
- Thực hiện chế độ ăn uống tốt cho tim mạch.
- Tập thể dục thường xuyên với các hoạt động cường độ trung bình vào hầu hết các ngày trong tuần.
- Duy trì cân nặng khỏe mạnh.
- Bỏ thuốc lá và hạn chế uống rượu.
- Kiểm soát căng thẳng bằng các phương pháp đối phó lành mạnh.
- Khám sức khỏe định kỳ hàng năm để theo dõi và phát hiện sớm.
Thuốc phòng ngừa (nếu nguy cơ cao)
Nếu bạn có nguy cơ cao bị xơ vữa động mạch, bác sĩ có thể kê thuốc để giảm nguy cơ tim mạch, bao gồm:
- Thuốc hạ cholesterol như statin, ezetimibe và thuốc ức chế PCSK9
- Aspirin hoặc các loại thuốc chống tiểu cầu khác để ngăn ngừa cục máu đông trong một số trường hợp
- Thuốc kiểm soát các bệnh góp phần gây xơ vữa động mạch như huyết áp cao và tiểu đường
Những biến chứng có thể xảy ra của xơ vữa động mạch
Xơ vữa động mạch có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, đôi khi đe dọa tính mạng, bao gồm:
Từ khóa Xơ vữa động mạch


































