Mỗi năm, Việt Nam phát sinh khoảng 5,64 triệu tấn chất thải nhựa nhưng chỉ khoảng 620.000 tấn được tái chế. Trong khi nguồn rác nhựa chưa được thu hồi hiệu quả, ngành tái chế trong nước vẫn phải nhập khẩu khoảng 400.000 tấn nguyên liệu mỗi năm.

Mỗi năm, Việt Nam phát sinh khoảng 5,64 triệu tấn chất thải nhựa nhưng chỉ khoảng 620.000 tấn được tái chế. (Ảnh: AI)

Ngày 26/10/2026, thông tin được công bố tại sự kiện khởi động Hành trình Tuần hoàn Nhựa 2026 ở TP.HCM cho thấy khoảng cách lớn giữa lượng chất thải nhựa phát sinh và khả năng đưa vật liệu trở lại sản xuất. Những hạn chế trong phân loại, thu gom và vận chuyển đang khiến nhiều loại nhựa chưa được tận dụng, dù các cơ sở tái chế có nhu cầu sử dụng nguyên liệu.

Rác nhựa nhiều nhưng nhà máy thiếu đầu vào

Theo số liệu được Unilever Việt Nam dẫn từ báo cáo cuối năm 2025, Việt Nam phát sinh khoảng 5,64 triệu tấn chất thải nhựa mỗi năm, trong đó khoảng 620.000 tấn được tái chế, tương đương 11%. Cùng lúc, ngành sản xuất tái chế trong nước vẫn phải nhập khẩu khoảng 400.000 tấn nguyên liệu mỗi năm.

Nghịch lý này cho thấy lượng rác nhựa lớn chưa đồng nghĩa với việc có đủ nguyên liệu phù hợp cho nhà máy. Chất thải sau sử dụng thường bị phân tán trong rác sinh hoạt, chưa được phân loại theo từng loại vật liệu và thiếu phương thức thu gom phù hợp để chuyển đến cơ sở xử lý.

Quá trình đưa nhựa trở lại sản xuất phải trải qua nhiều khâu, từ phân loại, tập hợp, vận chuyển đến bàn giao cho đúng đơn vị tái chế. Khi một mắt xích không đáp ứng yêu cầu, vật liệu có khả năng tái chế cũng khó trở thành nguồn nguyên liệu thực tế.

Nhựa mềm khó thu gom vì giá trị thấp

Bao bì nhựa mềm và túi nilon là những loại vật liệu thường xuất hiện trong sinh hoạt nhưng gặp nhiều khó khăn khi thu hồi. Giá trị thu mua thấp, khối lượng phân tán và chi phí vận chuyển khiến người thu gom ít ưu tiên các loại nhựa này.

Trong khi đó, một số cơ sở tái chế có thể sử dụng bao bì nhựa mềm để sản xuất tấm vật liệu xây dựng nhưng vẫn thiếu nguyên liệu đầu vào. Việc phân loại và tập hợp các loại bao bì mềm vào cùng nhóm được xem là cách giúp tăng khả năng thu gom đủ khối lượng để chuyển đến nhà máy.

Điều này cho thấy không phải mọi loại nhựa đều có thể được thu hồi theo cùng một cách. Bên cạnh việc hướng dẫn người dân phân loại rác, cần tổ chức mạng lưới thu gom phù hợp với đặc điểm của từng loại vật liệu và khả năng tiếp nhận của cơ sở tái chế.

Kết nối lực lượng thu gom với doanh nghiệp tái chế

Hoạt động thu hồi phế liệu hiện có sự tham gia đáng kể của người thu mua ve chai, đồng nát. Tuy nhiên, lực lượng này thường ưu tiên chai nhựa PET, giấy và những vật liệu có giá trị cao hơn. Các loại nhựa khó vận chuyển, cần phân loại riêng hoặc có giá trị thu mua thấp ít được thu nhận.

Ở chiều ngược lại, các công ty công ích và công ty môi trường đô thị chưa tham gia đầy đủ vào việc thu gom riêng rác tái chế. Sự thiếu kết nối giữa người thu gom, đơn vị vận chuyển và nhà máy khiến vật liệu sau phân loại tại gia đình chưa chắc đã đến được nơi có nhu cầu sử dụng.

Để cải thiện tỷ lệ tái chế, các ý kiến tại sự kiện đề xuất có cơ chế hỗ trợ cả lực lượng thu gom chính thức lẫn phi chính thức, tạo điều kiện về phương tiện, đầu ra và sự phối hợp giữa các bên.

Nguồn lực từ trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) cũng được đề cập theo hướng quan tâm nhiều hơn đến khâu thu gom, thay vì chỉ tập trung hỗ trợ các cơ sở tái chế. Khi nguồn vật liệu đầu vào được tổ chức tốt hơn, doanh nghiệp có điều kiện tiếp cận nguyên liệu ổn định về khối lượng và chất lượng.

Ứng dụng dữ liệu số để quản lý dòng vật liệu

Bên cạnh đầu tư phương tiện, điểm tập kết và cơ sở xử lý, việc xây dựng hạ tầng số được xem là giải pháp có thể hỗ trợ kết nối chuỗi tuần hoàn nhựa.

Hệ thống dữ liệu có thể ghi nhận loại chất thải được thu gom, khối lượng, đơn vị vận chuyển, điểm tiếp nhận và nơi xử lý cuối cùng. Thông tin này giúp nhà sản xuất theo dõi bao bì sau sử dụng, nhà tái chế tìm kiếm nguồn cung, đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý nhận diện nơi còn thiếu năng lực thu gom hoặc những loại vật liệu chưa có đầu ra phù hợp.

Để dữ liệu có giá trị, cần sự tham gia của nhà tái chế, người thu gom, đơn vị vận chuyển và các bên liên quan. Công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi gắn với quy trình thu gom thực tế và có sự phối hợp giữa các mắt xích.

Ông Vũ Đình Nam, Phó Cục trưởng Cục Môi trường thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, nhấn mạnh chính sách cần được đưa vào thực tiễn thông qua những mô hình, công nghệ và giải pháp có thể triển khai, nhân rộng. Theo ông, không một chủ thể nào có thể thực hiện việc này một cách riêng lẻ.

Với lượng chất thải nhựa phát sinh khoảng 5,64 triệu tấn mỗi năm nhưng tỷ lệ tái chế mới ở mức 11%, việc cải thiện khâu phân loại, thu gom và kết nối nhà máy là yêu cầu quan trọng để tận dụng nguồn vật liệu trong nước. Khi rác nhựa được thu hồi đúng cách, tập hợp đủ lượng và chuyển đến nơi có khả năng xử lý, nguồn chất thải này mới có thể trở thành nguyên liệu phục vụ sản xuất.

Minh Long