U xơ tử cung có thể nhỏ đến mức chỉ thấy dưới kính hiển vi, hoặc to bằng quả dưa. Nhiều phụ nữ mang khối u xơ mà không hề biết, vì bệnh thường không gây triệu chứng.

(Ảnh: Peakstock/ Shutterstock)

U xơ tử cung là loại khối u lành tính phổ biến nhất ở cơ quan sinh sản nữ.

Bệnh đặc biệt hay gặp ở phụ nữ 30–49 tuổi. Ước tính có tới 70–80% phụ nữ mắc u xơ khi bước sang tuổi 50. Dù vậy, nhiều người không bao giờ biết mình có u xơ, vì khối u thường không gây triệu chứng. U xơ cũng không phải ung thư.

Với một số người khác, u xơ khiến kinh nguyệt ra nhiều hoặc gây đau, đôi khi ảnh hưởng đến khả năng sinh con. Hiện có nhiều cách điều trị giúp giảm triệu chứng, làm nhỏ hoặc loại bỏ khối u xơ tử cung.

Triệu chứng của u xơ tử cung là gì?

U xơ tử cung có thể mọc đơn lẻ hoặc thành cụm. Kích thước của chúng dao động từ cực nhỏ, chỉ thấy dưới kính hiển vi, đến to bằng quả dưa hay quả bóng rổ.

Mỗi khối u xơ có thể lớn lên với tốc độ khác nhau. Triệu chứng tùy thuộc vào kích thước, vị trí và số lượng khối u, và thường xuất hiện khi u xơ cản trở hoạt động của tử cung.

Dựa vào vị trí, u xơ tử cung được chia thành ba loại chính:

  • U xơ dưới thanh mạc: Mọc ở mặt ngoài tử cung, có thể chèn ép các cơ quan lân cận nhưng thường không ảnh hưởng đến lượng máu kinh.
  • U xơ trong cơ: Là loại phổ biến nhất, phát triển trong thành tử cung, có thể gây chảy máu nhiều, đau hoặc cảm giác nặng ở vùng chậu.
  • U xơ dưới niêm mạc: Ít gặp hơn, mọc ngay dưới lớp niêm mạc lót trong tử cung. Loại này có thể gây chảy máu nhiều, kéo dài. Ngoài ra, chúng còn có thể làm giảm khả năng mang thai, do làm tắc nghẽn ống dẫn trứng và cản trở phôi làm tổ.

U xơ dưới thanh mạc và dưới niêm mạc có thể là u xơ có cuống, tức khối u dính vào tử cung bằng một cấu trúc mảnh như cuống. Khi khối u xoắn quanh cuống, nguồn máu nuôi u có thể bị cắt, gây đau đột ngột và dữ dội.

Các triệu chứng thường gặp có thể gồm:

1. Triệu chứng liên quan đến kỳ kinh

U xơ tử cung có thể ảnh hưởng đến máu kinh và gây ra các triệu chứng sau:

  • Kinh nguyệt ra nhiều hoặc kéo dài: u xơ phát triển trong thành tử cung (u xơ trong cơ) có thể góp phần gây chảy máu nhiều, vì chúng cản trở khả năng co bóp của tử cung để kiểm soát lượng máu trong kỳ kinh. Kỳ kinh kéo dài là kỳ kinh từ 8 ngày trở lên.
  • Đau bụng kinh dữ dội: u xơ có thể gây đau do làm tử cung co thắt mạnh hơn khi hành kinh, hoặc do chèn ép các cơ quan và dây thần kinh lân cận.
  • Ra máu giữa hai kỳ kinh: u xơ có thể gây chảy máu ngoài chu kỳ thông thường.
  • Thiếu máu: chảy máu nhiều hoặc thất thường kéo dài có thể làm giảm lượng sắt và hồng cầu, khiến cơ thể mệt mỏi, yếu sức.

2. Triệu chứng chèn ép và đau

U xơ tử cung có thể đè lên các cơ quan và mô lân cận, gây ra các triệu chứng sau:

  • Cảm giác đầy hoặc nặng ở bụng dưới do khối u xơ lớn chèn vào các cơ quan gần đó như ruột, gây táo bón hoặc đau bụng.
  • Đi tiểu nhiều lần do khối u xơ lớn đè lên bàng quang.
  • Đau vùng chậu, có thể rõ hơn trong kỳ kinh.
  • Đau khi quan hệ tình dục.
  • Đau lưng dưới khi u xơ đè lên cơ hoặc dây thần kinh ở thắt lưng.

3. Vấn đề sinh sản

Một số khối u xơ tử cung, nhất là loại làm biến dạng buồng tử cung, có thể làm giảm khả năng thụ thai hoặc mang thai thành công, do cản trở quá trình thụ tinh hay phôi làm tổ. Trong một số trường hợp, u xơ có thể góp phần gây vô sinh.

U xơ cũng có thể làm tăng nguy cơ biến chứng thai kỳ, gồm:

  • Nhau bong non: Bánh nhau tách khỏi thành tử cung trước khi sinh.
  • Chuyển dạ sinh non: Người có nhiều khối u xơ, hoặc có u xơ tiếp xúc với bánh nhau, có thể có nguy cơ sinh non cao hơn.
  • Sảy thai nhiều lần: U xơ, nhất là loại làm biến dạng buồng tử cung, có thể làm tăng nguy cơ sảy thai liên tiếp, do cản trở phôi làm tổ hoặc sự phát triển của thai.
  • Khó khăn khi sinh: Thai nhi có thể nằm sai ngôi trong tử cung, và khả năng phải sinh mổ cao hơn.
  • Băng huyết sau sinh: Chảy máu quá nhiều sau khi sinh.

Khoảng 15–30% người có u xơ gặp triệu chứng nặng. U xơ hiếm khi gây ra tình trạng cấp cứu. Bạn cần đi khám ngay nếu bị đau bụng đột ngột, dữ dội, không đỡ khi dùng thuốc giảm đau, hoặc chảy máu âm đạo nhiều kèm choáng váng, mệt lả hay yếu sức (dấu hiệu thiếu máu).

Nguyên nhân gây u xơ tử cung là gì?

Nguyên nhân chính xác của u xơ tử cung vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Các yếu tố di truyền, nội tiết và môi trường đều được cho là có vai trò. Một số giả thuyết mô tả cách chúng tác động cùng nhau.

Các nhà nghiên cứu cho rằng u xơ có thể bắt đầu từ một đột biến gen ở một tế bào cơ trơn của tử cung hoặc ở một tế bào gốc. Đột biến này thường gặp nhất ở gen MED12, khiến tế bào phát triển và nhân lên bất thường.

Các nghiên cứu cho thấy estrogen và progesterone kích thích tế bào u xơ phát triển và thúc đẩy tạo ra chất nền ngoại bào, tức vật liệu cấu trúc nằm giữa các tế bào, giàu collagen và fibronectin. Khi chất này tích tụ, khối u xơ trở nên chắc và đặc hơn.

Điều này có thể giải thích vì sao u xơ thường xuất hiện trong độ tuổi sinh sản và hay lớn lên khi mang thai, lúc nồng độ estrogen và progesterone ở mức cao.

Các yếu tố tăng trưởng (chất truyền tín hiệu kích thích tế bào phát triển), nhất là yếu tố tăng trưởng chuyển dạng beta (TGF-beta), cũng có thể góp phần hình thành và làm lớn khối u xơ.

Trong độ tuổi sinh sản, u xơ có thể lớn với tốc độ khác nhau. Nếu phát triển vượt quá nguồn máu nuôi, khối u có thể bị thoái hóa (mô u bị hư hại) vì thiếu máu đến.

Sau mãn kinh, khi nồng độ hormone giảm, u xơ thường ngừng phát triển hoặc teo nhỏ, nhưng không phải lúc nào cũng biến mất hoàn toàn. Ngay cả khi u xơ vẫn còn, các triệu chứng như đau vùng chậu và kinh nguyệt ra nhiều thường giảm hoặc hết sau mãn kinh.

Nếu u xơ lớn lên sau mãn kinh, người bệnh cần được bác sĩ đánh giá để loại trừ các bệnh khác, trong đó có những bệnh ác tính hiếm gặp.

Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc u xơ tử cung, gồm:

  • Béo phì: Phụ nữ béo phì có thể có nguy cơ cao gấp 2–3 lần phụ nữ có cân nặng trung bình. Hiện chưa rõ thừa cân có trực tiếp gây ra u xơ hay không, nhưng mô mỡ có thể chuyển androgen (hormone sinh dục nam) thành estrogen, từ đó có thể thúc đẩy u xơ phát triển.
  • Thiếu vitamin D: Một nghiên cứu năm 2013 cho thấy phụ nữ có đủ vitamin D có khả năng mắc u xơ thấp hơn khoảng 32% so với phụ nữ thiếu vitamin D.
  • Tiếp xúc hóa chất gây rối loạn nội tiết (EDC): Đây là những hóa chất có thể can thiệp vào hormone của cơ thể. Các nghiên cứu cho thấy tiếp xúc với một số hóa chất, nhất là phthalate (nhóm hóa chất làm nhựa dẻo và bền), có thể làm tăng nguy cơ mắc u xơ và mức độ nặng của bệnh, dù vẫn cần thêm nghiên cứu.
  • Có kinh lần đầu trước 10 tuổi: Điều này có thể làm tăng nguy cơ u xơ tử cung, có lẽ vì cơ thể tiếp xúc với estrogen và progesterone lâu hơn trong cả cuộc đời.
  • Chưa từng mang thai: Phụ nữ chưa từng mang thai có thể có nguy cơ mắc u xơ cao hơn, do tiếp xúc lâu hơn với estrogen và progesterone qua nhiều chu kỳ kinh.
  • Tuổi tác: Tuổi càng cao, u xơ càng phổ biến, nhất là từ 30 đến 49 tuổi. Phụ nữ sắp mãn kinh có thể có nguy cơ mắc u xơ cao nhất.
  • Chủng tộc: U xơ tử cung ở phụ nữ da đen phổ biến hơn khoảng 2–3 lần so với phụ nữ da trắng. Phụ nữ da đen mắc u xơ cũng thường có nhiều khối u hơn, khối u lớn hơn và có thể gặp triệu chứng nặng hơn. Triệu chứng ở họ cũng xuất hiện sớm hơn trung bình khoảng 5 năm, dù lý do của những khác biệt này chưa được hiểu đầy đủ.
  • Tiền sử gia đình: Có mẹ hoặc chị em gái mắc u xơ làm tăng nguy cơ của bạn. Nếu mẹ có u xơ, nguy cơ có thể cao gấp khoảng 3 lần.

Điều trị u xơ tử cung bằng cách nào?

Hơn 99% khối u xơ không phải ung thư và không làm tăng nguy cơ ung thư tử cung. Vì vậy, với phụ nữ không có triệu chứng, theo dõi chủ động mà không điều trị có thể là một lựa chọn phù hợp.

Với u xơ cần điều trị, cách chữa phụ thuộc vào kích thước, số lượng, vị trí khối u và mong muốn của người bệnh, kể cả việc người phụ nữ có muốn mang thai sau này hay không. Mục tiêu điều trị là giảm lượng máu kinh, giảm đau và cảm giác nặng, cải thiện chức năng bàng quang và tiêu hóa, giữ hoặc cải thiện khả năng sinh sản.

Ngoài các phương pháp điều trị Tây y như dùng thuốc và thực hiện các thủ thuật, phẫu thuật, thì Trung y cũng có một số phương pháp châm cứu  kết hợp với các bài thuốc thảo dược như Quế chi phục linh và Tam lăng giúp hỗ trợ làm nhỏ khối u xơ tử cung và giảm đau bụng kinh.

Những cách tự nhiên và thay đổi lối sống nào giúp ích cho người có u xơ tử cung?

Tự chăm sóc và thay đổi lối sống có thể làm dịu triệu chứng và hỗ trợ sức khỏe nói chung.

1. Tự chăm sóc bản thân

Các cách sau có thể giúp giảm đau và khó chịu do u xơ:

  • Chườm nóng: đặt túi chườm nóng hay chai nước nóng lên bụng dưới, hoặc tắm nước ấm, có thể giúp thư giãn cơ và giảm đau.
  • Tư thế thoải mái: nằm ngửa kê gối dưới đầu gối, hoặc nằm nghiêng co gối về phía ngực, có thể giúp giảm đau và giảm áp lực lên lưng, vùng chậu.
  • Tập thể dục đều đặn: các bài tập aerobic (bài tập sức bền làm tăng nhịp tim và nhịp thở) có thể cải thiện tuần hoàn và kích thích cơ thể giải phóng endorphin, chất giảm đau tự nhiên.

2. Thực phẩm bổ sung

Tốt nhất bạn nên hỏi ý kiến nhân viên y tế trước khi thử bất kỳ loại thực phẩm bổ sung nào dưới đây, nhất là khi đang dùng thuốc hoặc có bệnh nền.

  • Curcumin: Hợp chất có trong nghệ này có đặc tính chống viêm và chống oxy hóa. Một nghiên cứu nhỏ năm 2013 trên 50 phụ nữ ghi nhận tình trạng chảy máu và số đo khối u xơ cải thiện sau khi dùng curcumin.
  • Vitamin D: Một phân tích gộp năm 2024 trên 5 nghiên cứu, với 511 người tham gia, cho thấy bổ sung vitamin D làm giảm kích thước u xơ so với dùng giả dược (chất không có tác dụng điều trị, dùng để so sánh), nhất là khi dùng trên 8 tuần.
  • Chiết xuất trà xanh: Một nghiên cứu năm 2013 theo dõi 39 phụ nữ có u xơ gây triệu chứng. Nhóm dùng chiết xuất trà xanh trong 4 tháng có tổng thể tích u xơ giảm 32,6%, trong khi thể tích u ở nhóm dùng giả dược tăng 24,3%. Tình trạng chảy máu và các triệu chứng khác cũng cải thiện. Chiết xuất trà xanh đậm đặc từng được ghi nhận có liên quan đến một số ca tổn thương gan hiếm gặp, vì vậy bạn cần thận trọng, nhất là khi có bệnh gan.
  • Kết hợp nhiều chất bổ sung: Một nghiên cứu năm 2021 trên 95 phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, có u xơ nhỏ hơn 4 cm, cho thấy 41 người dùng vitamin D, epigallocatechin gallate (EGCG) và vitamin B6 trong 4 tháng có tổng thể tích u xơ giảm 38%. Trong khi đó, thể tích u ở nhóm không điều trị tăng lên. Một nghiên cứu năm 2025 trên 33 phụ nữ dùng cùng tổ hợp này trong 16 tuần ghi nhận 94% người tham gia có thể tích u xơ giảm, trung bình 12,7%. Triệu chứng và chất lượng cuộc sống được cải thiện, dù tình trạng chảy máu không cải thiện đáng kể.

3. Chế độ ăn

Một bài tổng quan năm 2024 gợi ý nên ăn nhiều trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt và các thực phẩm ít qua chế biến, và hạn chế thực phẩm chế biến sâu. Cách ăn này hỗ trợ sức khỏe chung và có thể giảm nguy cơ mắc u xơ tử cung hay làm chậm bệnh tiến triển. Hiện chưa có chế độ ăn cụ thể nào được chứng minh làm chậm sự phát triển của khối u xơ đã có.

4. Yoga

Một nghiên cứu năm 2024 trên 42 phụ nữ 25–45 tuổi có triệu chứng u xơ tử cung ghi nhận sau 90 ngày tập yoga, mỗi ngày một giờ, 5 ngày mỗi tuần, số đo u xơ của người tham gia giảm 38%. Độ dày niêm mạc tử cung giảm 34%, số đo buồng trứng phải giảm 47% và buồng trứng trái giảm 32%.

Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2025 đã xem xét tác dụng của physio-yoga, phương pháp kết hợp bài tập aerobic và tập kháng lực, trên 20 phụ nữ tiền mãn kinh 40–50 tuổi có u xơ tử cung trong 3 tháng. Phương pháp này giúp cải thiện tình trạng đau vùng chậu, chỉ số khối cơ thể (BMI) và sự đều đặn của chu kỳ kinh.