Hôm 11/9 đánh dấu 25 năm kể từ vụ khủng bố 11/9 tại Trung tâm Thương mại Thế giới ở New York. Mỹ đã tổ chức nhiều hoạt động tưởng niệm. Hai tòa tháp của Trung tâm Thương mại Thế giới sụp đổ, Lầu Năm Góc bị tấn công và chuyến bay 93 của United Airlines rơi, khiến gần 3.000 người thiệt mạng. Vụ khủng bố gây chấn động thế giới này được xem rộng rãi là một bước ngoặt quan trọng làm thay đổi trật tự quốc tế trong thế kỷ 21.

Hoạt động cứu hộ sau vụ tấn công khủng bố ngày 11/9/2001 vào Trung tâm Thương mại Thế giới ở thành phố New York, Mỹ. (Nguồn: Rawpixel.com/ Shutterstock)

Một bài bình luận đăng trên The Wall Street Journal hôm 11/9 đưa ra một góc nhìn đáng suy ngẫm: Điều thực sự làm thay đổi sâu sắc trật tự thế giới có thể không chỉ là bản thân vụ 11/9, mà còn là những lựa chọn chiến lược của Mỹ sau sự kiện này.

“Cuộc chiến chống khủng bố” làm phân tán sự chú ý chiến lược của Mỹ

Sau vụ 11/9, Mỹ nhanh chóng phát động “cuộc chiến chống khủng bố”, lần lượt đưa quân tới Afghanistan và Iraq. Những cuộc chiến kéo dài này khiến Chính phủ Mỹ tiêu tốn lượng lớn nguồn lực ngoại giao, quân sự và tài chính, khiến Washington không thể tập trung đầy đủ vào một biến chuyển địa chính trị quan trọng khác đang diễn ra: ĐCSTQ trở thành một thế lực chuyên chế có khả năng thách thức.

William Burns, cựu Giám đốc Cơ quan Tình báo Trung ương Mỹ (CIA), từng nói vào năm 2019 rằng các nhà lãnh đạo Mỹ “thực sự đã bị phân tâm” và liên tục bị cuốn trở lại những khó khăn ở Trung Đông.

Ông đặt ra một câu hỏi đáng suy ngẫm: Nếu khi đó Mỹ dành một phần thời gian, sức lực và nguồn lực đã đổ vào cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu để xây dựng chiến lược dài hạn của Mỹ tại châu Á, liệu thế giới ngày nay có khác đi?

Trung Quốc gia nhập WTO trở thành bước ngoặt quan trọng

Bài viết đặc biệt đề cập đến một sự trùng hợp về thời điểm. Ngày 11/12/2001, đúng 3 tháng sau vụ khủng bố 11/9, Trung Quốc (ĐCSTQ) chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), trong khi Mỹ khi đó đang bận tiến hành chiến tranh tại Afghanistan.

Sau khi gia nhập WTO, ĐCSTQ tiếp tục hội nhập vào hệ thống thương mại toàn cầu, trong khi các doanh nghiệp nước ngoài ồ ạt chuyển hoạt động sản xuất sang Trung Quốc. Xuất khẩu của Trung Quốc tăng nhanh, khiến một số nhà máy tại Mỹ và các quốc gia khác phải đóng cửa, đồng thời nhiều việc làm trong lĩnh vực sản xuất bị mất đi.

Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Trung Quốc tăng từ khoảng 266 tỷ USD năm 2001 lên 3,58 nghìn tỷ USD vào năm 2024; tỷ trọng của Trung Quốc trong xuất khẩu hàng hóa toàn cầu cũng tăng từ khoảng 4% lên 15%.

Cùng với sự gia tăng sức mạnh kinh tế, ĐCSTQ xây dựng các đảo nhân tạo và cơ sở quân sự ở Biển Đông, đồng thời từng bước mở rộng lực lượng hải quân.

The Wall Street Journal cho rằng Mỹ khi đó có thể đã sớm thực hiện các biện pháp, bao gồm xây dựng một liên minh thương mại mới tại châu Á, tăng cường hiện diện quân sự ở khu vực Thái Bình Dương, áp dụng lập trường cứng rắn hơn trong chính sách thương mại với Trung Quốc (ĐCSTQ), cũng như tăng cường hợp tác với các đồng minh châu Á.

Đến thời chính quyền Trump và Biden, Mỹ bắt đầu áp thuế đối với ĐCSTQ, hạn chế xuất khẩu công nghệ cao và đưa một số doanh nghiệp Trung Quốc vào danh sách đen.

Tuy nhiên, The Wall Street Journal cho rằng đến thời điểm này, hệ thống kinh tế và sản xuất của Trung Quốc đã hình thành quy mô lớn mạnh, nên những biện pháp trên không còn tạo ra tác động đối với ĐCSTQ đáng kể như nếu được thực hiện sớm hơn.

Chính trị nội bộ Mỹ cũng thay đổi

Bài viết tiếp tục chỉ ra rằng những thay đổi sau 11/9 không chỉ diễn ra trên trường quốc tế mà còn tác động sâu sắc đến nội bộ nước Mỹ.

Các yếu tố như chiến tranh kéo dài, vấn đề nhập cư, toàn cầu hóa và cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 cùng làm gia tăng sự bất mãn của một bộ phận người Mỹ đối với chính phủ và toàn cầu hóa.

Khi việc làm trong ngành sản xuất bị mất đi, một bộ phận công nhân Mỹ cho rằng toàn cầu hóa không mang lại lợi ích cho họ mà ngược lại khiến doanh nghiệp chuyển việc làm ra nước ngoài.

Al-Qaeda đã giăng một cái bẫy?

Chuyên gia chống khủng bố Yves Trotignon trả lời phỏng vấn Le Monde của Pháp hôm 11/9, phân tích rằng vụ 11/9 là một cái bẫy do Al-Qaeda giăng ra. Cái bẫy không nhất thiết nằm ở bản thân vụ khủng bố 11/9 mà ở việc khiến phương Tây sa vào một cuộc chiến kéo dài.

Ông nói: “Các cuộc tấn công năm 2001 đã đẩy thế giới phương Tây vào một thời kỳ phải đối mặt lâu dài với mối đe dọa khủng bố”.

Tuy nhiên, một bài bình luận của The Guardian hôm 11/9 cho rằng người ta thường nói một trong những mục tiêu chiến lược quan trọng của Osama bin Laden là dụ Mỹ sa vào những cuộc chiến tốn kém và kéo dài, khiến Mỹ suy yếu giống như Liên Xô từng kiệt quệ trong cuộc chiến Afghanistan từ năm 1979 đến 1989. Trên thực tế, bin Laden còn có một chiến lược khác. Ông ta muốn làm suy yếu Mỹ về kinh tế, qua đó buộc nước này rút quân khỏi Trung Đông.

Năm 2004, bin Laden từng khoe rằng Al-Qaeda đang khiến Mỹ “chảy máu cho đến khi phá sản”, đồng thời tuyên bố cứ mỗi 1 USD tổ chức này chi cho một cuộc tấn công nhằm vào Mỹ, Washington sẽ phải chịu tổn thất 1 triệu USD về hậu quả kinh tế và chi phí quân sự.

Theo phân tích, mục tiêu thứ ba của bin Laden là tuyên truyền. “Nhà hát khủng bố” được ông ta dàn dựng kỹ lưỡng nhằm truyền tải một thông điệp đẫm máu, gây chấn động và khó quên, qua đó kích động tư tưởng cực đoan của những người ủng hộ, huy động thành viên mới và tạo ra sự chia rẽ xã hội.

Thế giới bị chia thành hai

Todd Battis, người hiện là phát thanh viên chính của bộ phận tin tức khu vực Đại Tây Dương của CTV News tại Canada, nói rằng đối với nhiều người, thế giới được chia thành “trước 11/9”“sau 11/9”.

Ngày nay, cả một thế hệ sinh ra sau vụ tấn công đã trưởng thành. Đối với họ, ngày hôm đó không phải là một ký ức họ từng trực tiếp trải qua; đó là lịch sử, một sự kiện trong quá khứ được tái hiện trước mắt qua những đoạn tin tức truyền hình ngày xưa.

Mặc dù thế hệ trẻ không có mối liên hệ trực tiếp với những trải nghiệm khi đó, họ đã sống cả đời trong những hệ quả do 11/9 để lại, chẳng hạn các quy định kiểm tra an ninh sân bay nghiêm ngặt hơn, và điều này sẽ tiếp tục trong tương lai.

25 năm trước, Tổng thống Mỹ khi đó George W. Bush từng nói với Quốc hội: “Đây sẽ là một thế giới khác”. Nhìn lại sau 25 năm, câu nói đó vẫn đúng.